brown-tail moth

brown-tail moth

A brown-tail moth rests on a green leaf in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài bướm đêm đuôi nâu: "brown-tail moth" một loài bướm đêm nhỏ, màu nâu trắng, nguồn gốc từ châu Âu đã du nhập vào miền đông Hoa Kỳ. Loài này được coi loài gây hại cho nhiều loại cây bóng mát cây ăn quả.

dụ sử dụng
  • (Loài bướm đêm đuôi nâu một loài gây hại nghiêm trọng trong nhiều vườn cây ăn quả.)
  • (Nông dân thường phun thuốc trừ sâu để kiểm soát quần thể bướm đêm đuôi nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infestation of brown-tail moth": sự xâm nhập của bướm đêm đuôi nâu, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái.
    • The infestation of brown-tail moth has damaged the entire oak forest. (Sự xâm nhập của bướm đêm đuôi nâu đã phá hủy toàn bộ khu rừng sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brown-tail (n): dạng rút gọn của "brown-tail moth", thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
  • Moth (n): bướm đêm, loài côn trùng họ hàng với bướm ngày.
    • This is a specific type of moth known for its damaging larvae. (Đây một loại bướm đêm cụ thể nổi tiếng với ấu trùng gây hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Euproctis chrysorrhoea: tên khoa học của loài bướm đêm đuôi nâu, thường dùng trong sinh học.
  • Pest moth: bướm đêm gây hại, nhưng không chỉ riêng loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Brown-tail moth caterpillar: ấu trùng của bướm đêm đuôi nâu, giai đoạn gây hại chính.
    • The brown-tail moth caterpillar feeds on leaves and causes defoliation. (Ấu trùng bướm đêm đuôi nâu ăn gây rụng .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brown-tail moth".