brownian movement

brownian movement

Tiny pollen grains in water exhibit Brownian movement under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyển động Brown: "brownian movement" chỉ sự chuyển động ngẫu nhiên, hỗn loạn của các hạt nhỏ lửng trong chất lỏng hoặc chất khí, do va chạm với các phân tử của môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brownian movement of pollen grains in water was first observed by Robert Brown. (Chuyển động Brown của các hạt phấn hoa trong nước lần đầu tiên được quan sát bởi Robert Brown.)
    • Scientists study brownian movement to understand the behavior of particles in fluids. (Các nhà khoa học nghiên cứu chuyển động Brown để hiểu hành vi của các hạt trong chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brownian motion": thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong vật , chỉ cùng hiện tượng.
    • Einstein's explanation of brownian motion provided evidence for the existence of atoms. (Lời giải thích của Einstein về chuyển động Brown đã cung cấp bằng chứng cho sự tồn tại của nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Brownian motion (n): chuyển động Brown (thuật ngữ thường dùng thay thế cho "brownian movement").
    • The random path of a dust particle in air is an example of brownian motion. (Đường đi ngẫu nhiên của một hạt bụi trong không khí một dụ về chuyển động Brown.)
Từ đồng nghĩa
  • Random motion: chuyển động ngẫu nhiên.
  • Thermal motion: chuyển động nhiệt (do nhiệt độ gây ra, liên quan đến chuyển động Brown).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brownian movement".