brownish-striped

brownish-striped

The cat has a brownish-striped coat.

Định nghĩa

Tính từ: các sọc màu nâu, được mô tả bằng cách kết hợp tính từ chỉ màu sắc "brownish" (hơi nâu) với "striped" ( sọc). Từ này dùng để chỉ một vật thể hoặc sinh vật các đường kẻ hoặc vệt màu nâu.

dụ sử dụng
  • (Con chim hoa văn sọc nâu trên lông của .)
  • ( ấy đeo một chiếc khăn sọc nâu phù hợp với áo khoác của mình.)
  • (Con sâu bướm sọc nâu dễ phát hiện trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brownish-striped fur": bộ lông sọc nâu (thường dùng cho động vật).

    • The tiger's cub had a faint brownish-striped coat. (Con hổ con bộ lông sọc nâu nhạt.)
  • "brownish-striped pattern": hoa văn sọc nâu (dùng trong thiết kế hoặc tự nhiên).

    • The wallpaper featured a subtle brownish-striped pattern. (Giấy dán tường hoa văn sọc nâu tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Brown-striped (adj): sọc nâu (không mang sắc thái "hơi" nâu, thường màu nâu đậm hơn).
    • The brown-striped snake was venomous. (Con rắn sọc nâu nọc độc.)
  • Striped (adj): sọc (không chỉ định màu sắc cụ thể).
    • The striped shirt was popular in the 1990s. (Chiếc áo sọc rất phổ biến vào những năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown-banded: dải màu nâu (tương tự nhưng "banded" thường chỉ các dải rộng hơn sọc).
    • The insect had a brown-banded abdomen. (Con côn trùng bụng với các dải nâu.)
  • Brown-streaked: vệt nâu (thường không đều đặn như sọc).
    • The marble had brown-streaked veins. (Đá cẩm thạch các vệt nâu.)
Lưu ý ngữ pháp

Từ "brownish-striped" một tính từ ghép, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Không dạng so sánh hơn hoặc nhất thông dụng.