brucellosis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh Brucella: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn thuộc chi Brucella gây ra, thường ảnh hưởng đến động vật nuôi như bò, lợn, dê, và cừu. Bệnh này có thể lây sang người qua tiếp xúc trực tiếp với động vật bị nhiễm bệnh hoặc qua việc tiêu thụ sữa, thịt chưa nấu chín từ động vật nhiễm bệnh. - Triệu chứng ở người: Biểu hiện bằng sốt, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, và đổ mồ hôi đêm. Nếu không được điều trị, bệnh có thể kéo dài và tái phát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers who work with livestock are at high risk of contracting brucellosis. (Nông dân làm việc với gia súc có nguy cơ cao mắc bệnh brucella.)
- Pasteurizing milk is an effective way to prevent brucellosis in humans. (Tiệt trùng sữa là một cách hiệu quả để ngăn ngừa bệnh brucella ở người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with brucellosis": được chẩn đoán mắc bệnh brucella.
- The patient was diagnosed with brucellosis after a series of blood tests. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh brucella sau một loạt xét nghiệm máu.)
"chronic brucellosis": bệnh brucella mãn tính, thường kéo dài hơn 12 tháng.
- Chronic brucellosis can cause joint pain and fatigue for years. (Bệnh brucella mãn tính có thể gây đau khớp và mệt mỏi trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Brucella (Danh từ): Tên chi vi khuẩn gây bệnh brucellosis.
- Brucella abortus is a common cause of brucellosis in cattle. (Brucella abortus là nguyên nhân phổ biến gây bệnh brucella ở bò.)
Brucellar (Tính từ): Thuộc về bệnh brucella.
- Brucellar arthritis is a complication of the disease. (Viêm khớp do brucella là một biến chứng của bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Undulant fever: Sốt lượn sóng (tên cũ của bệnh brucellosis, do triệu chứng sốt lên xuống thất thường).
- Malta fever: Sốt Malta (tên gọi khác, bắt nguồn từ các ca bệnh đầu tiên được ghi nhận ở Malta).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "brucellosis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "brucellosis".