bruckner

bruckner

A conductor leads an orchestra in a performance of a Bruckner symphony.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Bruckner tên của một nhà soạn nhạc nghệ sĩ đàn organ người Áo, sống từ năm 1824 đến 1896, nổi tiếng với các tác phẩm nhạc giao hưởng thánh nhạc theo phong cách lãng mạn. Từ này thường được dùng để chỉ chính con người hoặc tác phẩm của ông trong bối cảnh âm nhạc cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Bản giao hưởng của Bruckner nổi tiếng với cấu trúc hoành tráng.)
  • (Nhiều sinh viên âm nhạc nghiên cứu các tác phẩm của Bruckner để hiểu hòa âm cuối thời kỳ Lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bruckner style": phong cách sáng tác đặc trưng của Bruckner, thường các chủ đề dài, sử dụng đối âm cấu trúc giao hưởng đồ sộ.
    • The Bruckner style is characterized by its use of brass chorales. (Phong cách Bruckner được đặc trưng bởi việc sử dụng các hợp xướng kèn đồng.)
  • "Brucknerian": thuộc về hoặc liên quan đến Bruckner, thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc nghệ sĩ chịu ảnh hưởng của ông.
    • The conductor's interpretation was deeply Brucknerian. (Cách diễn giải của nhạc trưởng mang đậm chất Bruckner.)
Biến thể từ gần giống
  • Brucknerian (tính từ): thuộc về Bruckner hoặc phong cách của ông.
    • The Brucknerian grandeur of the symphony captivated the audience. (Sự hùng vĩ theo phong cách Bruckner của bản giao hưởng đã hoặc khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Anton Bruckner: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc này, dùng để nhấn mạnh danh tính.
  • Nhà soạn nhạc người Áo: mô tả chung, không cụ thể bằng "Bruckner".
Thành ngữ liên quan
  • "A Bruckner moment": một khoảnh khắc âm nhạc mang đậm phong cách Bruckner, thường cao trào mạnh mẽ.
    • The climax of the piece is a true Bruckner moment. (Cao trào của tác phẩm một khoảnh khắc Bruckner thực sự.)