brunei dollar
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Brunei, một quốc gia nhỏ ở Đông Nam Á. Một "brunei dollar" được chia thành 100 cent (xu). Ký hiệu phổ biến là B$ hoặc BND.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của bữa ăn là 5 đô la Brunei.)
- (Cô ấy đã đổi 100 đô la Mỹ lấy 135 đô la Brunei.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brunei dollar" thường được dùng trong các giao dịch tài chính, du lịch, và thương mại quốc tế liên quan đến Brunei.
- Đồng tiền này được neo giá trị với đô la Singapore (SGD) theo tỷ giá 1:1, nghĩa là 1 brunei dollar luôn tương đương với 1 đô la Singapore.
Biến thể và từ gần giống
- Brunei (danh từ riêng): Quốc gia Brunei.
- Dollar (danh từ): Đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia, như đô la Mỹ, đô la Canada.
Từ đồng nghĩa
- BND (viết tắt): Mã tiền tệ quốc tế của đồng brunei dollar.
- Tiền Brunei (cách nói thông thường): Chỉ chung đơn vị tiền tệ của Brunei.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert to brunei dollars (chuyển đổi sang đô la Brunei): Hành động đổi tiền từ một loại tiền tệ khác sang brunei dollar.
- Tourists often convert their money to brunei dollars before visiting the country. (Du khách thường chuyển đổi tiền của họ sang đô la Brunei trước khi đến thăm đất nước này.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a brunei dollar" (không đáng một đô la Brunei): Một cách nói ẩn dụ để chỉ thứ gì đó rất rẻ hoặc không có giá trị.
- His old car is not worth a brunei dollar now. (Chiếc xe cũ của anh ấy bây giờ không đáng một đô la Brunei.)