brunfelsia

brunfelsia

A gardener carefully tends to a blooming brunfelsia in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Brunfelsia một chi thực vật thuộc họ (Solanaceae), bao gồm các loại cây bụi nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ, được trồng chủ yếu để lấy hoa. Hoa của chúng thường màu sắc rực rỡ, sau đó kết thành quả mọng giống như quả mọng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây brunfelsia trong vườn nhà tôi nở hoa tím vào mỗi mùa xuân.)
  • (Nhiều loài brunfelsia được ưa chuộng những bông hoa thơm sặc sỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brunfelsia" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để chỉ một nhóm cây cảnh đặc biệt.
    • The classification of brunfelsia within the Solanaceae family has been refined through recent botanical studies. (Việc phân loại brunfelsia trong họ đã được tinh chỉnh qua các nghiên cứu thực vật học gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Brunfelsia uniflora (n): một loài cụ thể trong chi , thường được gọi là "cây hoa hôm qua-hôm nay-ngày mai" hoa đổi màu.
    • Brunfelsia uniflora is known for its flowers that change from purple to white over three days. (Loài Brunfelsia uniflora nổi tiếng với hoa đổi màu từ tím sang trắng trong ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiss-me-quick (n): một tên gọi thông thường khác củamột số vùng.
  • Yesterday-today-and-tomorrow (n): tên gọi phổ biến cho do đặc tính hoa đổi màu.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến từ này, danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .