brunswick stew

brunswick stew

A chef stirs a large pot of Brunswick stew in a cozy kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: - Món hầm Brunswick: Một món hầm đặc sản miền Nam nước Mỹ, vị cay nhẹ, thường được làm từ thịt (hoặc thịt thú nhỏ) kết hợp với ngô, cà chua, đậu lima, đậu bắp, hành tây khoai tây.

dụ sử dụng
  • (Công thức món hầm Brunswick của tôi dùng thịt nhiều rau củ.)
  • (Chúng tôi đã ăn món hầm Brunswick ngon tuyệt cho bữa tối qua, đầy ngô đậu bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brunswick stew" có thể được coi một món ăn truyền thống, thường xuất hiện trong các bữa tiệc ngoài trời hoặc lễ hộimiền Nam Hoa Kỳ.

    • Brunswick stew is a staple at many Southern barbecues. (Món hầm Brunswick một món chính tại nhiều buổi tiệc nướng ngoài trời miền Nam.)
  • Món này đôi khi được biến tấu với thịt thú săn như sóc hoặc thỏ.

    • Traditional brunswick stew sometimes includes squirrel or rabbit meat. (Món hầm Brunswick truyền thống đôi khi bao gồm thịt sóc hoặc thỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stew (n): món hầm (nói chung).
    • This stew is similar to brunswick stew but uses beef. (Món hầm này giống món hầm Brunswick nhưng dùng thịt .)
Từ đồng nghĩa
  • Southern stew: món hầm miền Nam (cách gọi chung).
  • Game stew: món hầm thịt thú săn (nếu thịt thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brunswick stew", nhưng có thể dùng:
    • Cook up: nấu nướng.
      • She cooked up a big pot of brunswick stew. ( ấy nấu một nồi lớn món hầm Brunswick.)
Thành ngữ liên quan
  • "As thick as brunswick stew": thành ngữ không chính thức, dùng để miêu tả thứ đó rất đặc hoặc đông đúc.
    • The fog was as thick as brunswick stew. (Sương mù dày đặc như món hầm Brunswick.)