brunswick

brunswick

A family enjoys a sunny afternoon in a park in Brunswick.

Định nghĩa

Brunswick một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ các địa danh cụ thể. Trong ngữ cảnh từ điển, ba nghĩa chính:

  1. Một thành phốtrung tâm nước Đức (Lower Saxony): Brunswick tên tiếng Anh của thành phố Braunschweig.
  2. Một thị trấntiểu bang Georgia, Hoa Kỳ: Nằm gần bờ biển Đại Tây Dương, một cảng nhập cảnh.
  3. Một thành phố đại họctiểu bang Maine, Hoa Kỳ: Tọa lạcphía tây nam của tiểu bang.
dụ sử dụng
  • (Brunswick nổi tiếng với kiến trúc lịch sửĐức.)
  • (Cảng Brunswick ở Georgia xử lý nhiều hàng hóa.)
  • (Đại học Bowdoin nằm ở Brunswick, Maine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brunswick stew": Món hầm Brunswick, một món ăn đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ, thường thịt thỏ, sóc, hoặc thịt hầm với rau củ.

    • The restaurant serves a traditional Brunswick stew with chicken and corn. (Nhà hàng phục vụ món hầm Brunswick truyền thống với thịt ngô.)
  • "Brunswick green": Màu xanh Brunswick, một sắc xanh lá cây đậm, thường dùng trong sơn nghệ thuật.

    • The old house was painted in a rich Brunswick green. (Ngôi nhà được sơn màu xanh Brunswick đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Braunschweig (danh từ riêng): Tên gốc tiếng Đức của Brunswick (thành phốĐức).

    • Braunschweig is a major city in Lower Saxony. (Braunschweig một thành phố lớnLower Saxony.)
  • Brunswicker (danh từ): Người dân hoặc cư dân của Brunswick.

    • The Brunswickers celebrated the town's anniversary. (Người dân Brunswick đã kỷ niệm ngày thành lập thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Braunschweig (cho địa danhĐức): Tên chính thức bằng tiếng Đức.
  • Port city (cho Brunswick, Georgia): Thành phố cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Brunswick".

Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Brunswick": Một cách nói von, không phải thành ngữ chuẩn, nhưng đôi khi được dùng để chỉ sự tập trung vào thành phố này.
    • For the conference, all roads lead to Brunswick. (Đối với hội nghị, mọi con đường đều dẫn đến Brunswick.)