brunâtre

Học thuật
Thân thiện
brunâtre

Le vieux livre a une couverture brunâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu nâu nhạt, hơi nâu: "brunâtre" mô tả một màu sắc không phảinâu đậm hoàn toàn, một sắc thái nhạt hơn, pha trộn hoặc gợi nhớ đến màu nâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau de la rivière était brunâtre après la pluie. (Nước sông màu nâu nhạt sau cơn mưa.)
    • Il a une barbe brunâtre. (Anh ấy bộ râu màu nâu nhạt.)
    • La vieille peinture sur le mur est devenue brunâtre. (Lớp sơn trên tường đã trở nên nâu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brunâtre" thường được dùng để mô tả màu sắc của các vật thể tự nhiên (như nước, đất, đá) hoặc những thứ đã bị phai màu, xuống cấp theo thời gian, khi chúng không còn giữ được màu nâu nguyên bản rõ rệt.
    • Les feuilles mortes prenaient une teinte brunâtre. (Những chiếc chết dần chuyển sang một sắc thái nâu nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brun (adj): nâu (màu nâu nguyên bản, đậm hơn rõ ràng hơn so với "brunâtre").
  • Bistre (adj): nâu xám, màu bồ hóng (một sắc nâu khác, thường tối xám hơn).
  • Roussâtre (adj): nâu đỏ, hơi đỏ hoe (mô tả màu sắc nghiêng về phía đỏ hoặc vàng nâu).
Từ đồng nghĩa
  • Basané (adj): rám nắng, ngăm đen (thường dùng cho da người, có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh về màu sắc).
  • Terreux (adj): màu đất (có thể dùng để mô tả màu nâu nhạt, xỉn giống màu đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "brunâtre" là một tính từ, không cụm động từ đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "brunâtre".)

brunâtre

Le vieux livre a une couverture brunâtre.

tính từ
  1. nâu nâu, nâu nhạt