brunâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu nâu nhạt, hơi nâu: "brunâtre" mô tả một màu sắc không phải là nâu đậm hoàn toàn, mà là một sắc thái nhạt hơn, pha trộn hoặc gợi nhớ đến màu nâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau de la rivière était brunâtre après la pluie. (Nước sông có màu nâu nhạt sau cơn mưa.)
- Il a une barbe brunâtre. (Anh ấy có bộ râu màu nâu nhạt.)
- La vieille peinture sur le mur est devenue brunâtre. (Lớp sơn cũ trên tường đã trở nên nâu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brunâtre" thường được dùng để mô tả màu sắc của các vật thể tự nhiên (như nước, đất, đá) hoặc những thứ đã bị phai màu, xuống cấp theo thời gian, khi chúng không còn giữ được màu nâu nguyên bản rõ rệt.
- Les feuilles mortes prenaient une teinte brunâtre. (Những chiếc lá chết dần chuyển sang một sắc thái nâu nâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Brun (adj): nâu (màu nâu nguyên bản, đậm hơn và rõ ràng hơn so với "brunâtre").
- Bistre (adj): nâu xám, màu bồ hóng (một sắc nâu khác, thường tối và xám hơn).
- Roussâtre (adj): nâu đỏ, hơi đỏ hoe (mô tả màu sắc nghiêng về phía đỏ hoặc vàng nâu).
Từ đồng nghĩa
- Basané (adj): rám nắng, ngăm đen (thường dùng cho da người, có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh về màu sắc).
- Terreux (adj): màu đất (có thể dùng để mô tả màu nâu nhạt, xỉn giống màu đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "brunâtre" là một tính từ, không có cụm động từ đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "brunâtre".)