brush cut

brush cut

A barber gives a young boy a fresh brush cut.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểu tóc cắt ngắn, trong đó tóc được cắt thẳng dựng đứng lên, trông giống như một chiếc bàn chải. Đây một kiểu tóc nam phổ biến, thường để tóc ngắn đều trên toàn bộ đầu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định cắt kiểu tóc brush cut cho mùa dễ chăm sóc.)
  • (Quân đội thường yêu cầu tân binh phải kiểu tóc brush cut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a brush cut": để kiểu tóc brush cut.

    • Many athletes prefer to wear a brush cut for practicality. (Nhiều vận động viên thích để kiểu tóc brush cut tính thực tế.)
  • "to give someone a brush cut": cắt tóc brush cut cho ai đó.

    • The barber gave him a perfect brush cut. (Người thợ cắt tóc đã cắt cho anh ấy một kiểu brush cut hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Brush (n): bàn chải (vật dụng). Từ này gốc của "brush cut", nhưng không biến thể trực tiếp cho kiểu tóc này.
Từ đồng nghĩa
  • Crew cut: kiểu tóc cắt ngắn tương tự, nhưng thường ngắn hơn đều hơnphía trên.
  • Buzz cut: kiểu tóc cắt rất ngắn, gần như sát da đầu, thường được tạo bằng máy cắt tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut back: cắt ngắn, giảm bớt (không trực tiếp liên quan đến kiểu tóc, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh cắt tóc).
    • He decided to cut back his hair to a brush cut. (Anh ấy quyết định cắt ngắn tóc lại thành kiểu brush cut.)
Thành ngữ liên quan
  • "To keep a low profile": giữ kín đáo, không gây chú ý (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng kiểu tóc brush cut thường được coi kiểu tóc gọn gàng, ít nổi bật).