brush down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "Brush down" có nghĩa là la mắng, khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc, thường là vì hành vi sai trái hoặc không đúng mực.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã la mắng học sinh vì gian lận trong bài kiểm tra.)
- (Cô ấy đã khiển trách đồng nghiệp vì đến họp muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brush down" thường mang nghĩa chỉ trích mạnh mẽ hơn "reprimand" (khiển trách) và có thể bao hàm sự tức giận hoặc thất vọng.
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, như trong công việc, trường học, hoặc gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Brush-off (danh từ): sự từ chối, lờ đi.
- He gave her the brush-off when she asked for help. (Anh ta đã từ chối cô ấy khi cô ấy nhờ giúp đỡ.)
- Brush aside (động từ): gạt bỏ, không quan tâm.
- She brushed aside his complaints. (Cô ấy đã gạt bỏ những lời phàn nàn của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Scold: la mắng.
- The mother scolded her child for breaking the vase. (Người mẹ la mắng con vì làm vỡ bình hoa.)
- Reprimand: khiển trách chính thức.
- The manager reprimanded the employee for misconduct. (Quản lý khiển trách nhân viên vì hành vi sai trái.)
- Tell off: mắng mỏ (thân mật hơn).
- He told his son off for being rude. (Anh ấy mắng con trai vì thô lỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brush up on: ôn lại, trau dồi (kiến thức, kỹ năng).
- I need to brush up on my French before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi.)
- Brush over: lướt qua, nói qua loa.
- He brushed over the details of the plan. (Anh ấy đã lướt qua các chi tiết của kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- A brush with the law: cuộc chạm trán với pháp luật (thường là rắc rối nhỏ).
- He had a brush with the law for speeding. (Anh ấy đã có một cuộc chạm trán với pháp luật vì chạy quá tốc độ.)