brush fire
Định nghĩa
Danh từ:
- Đám cháy bụi cây: "brush fire" chỉ một đám cháy không kiểm soát được, thiêu rụi các loại cây bụi, cây thấp và bụi rậm. Đây thường là các đám cháy nhỏ hơn cháy rừng, xảy ra ở khu vực đất hoang hoặc ven rừng.
Ví dụ sử dụng
- (Mùa khô đã gây ra một đám cháy bụi cây nguy hiểm gần làng.)
- (Lính cứu hỏa nhanh chóng khống chế đám cháy bụi cây trước khi nó lan vào rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a brush fire war": chiến tranh cục bộ, nhỏ lẻ (nghĩa bóng, so sánh với đám cháy bụi cây dễ bùng phát nhưng khó kiểm soát).
- The conflict started as a brush fire war but soon escalated. (Cuộc xung đột bắt đầu như một cuộc chiến tranh cục bộ nhưng nhanh chóng leo thang.)
Biến thể và từ gần giống
- Brushfire (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cháy bụi cây.
- The brushfire season is particularly dangerous this year. (Mùa cháy bụi cây năm nay đặc biệt nguy hiểm.)
- Brushland (n): vùng đất có nhiều bụi cây.
- The brushland is prone to frequent brush fires. (Vùng đất bụi cây này dễ xảy ra các đám cháy bụi cây thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Wildfire: cháy rừng (thường lớn hơn và lan rộng hơn brush fire).
- Scrub fire: cháy cây bụi thấp (tương tự brush fire, thường dùng ở Úc).
- Grass fire: cháy cỏ (nhấn mạnh vào thảm thực vật cỏ thay vì bụi cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "put out a brush fire": dập tắt một đám cháy bụi cây.
- The crew worked all night to put out the brush fire. (Đội cứu hỏa đã làm việc suốt đêm để dập tắt đám cháy bụi cây.)
- "spark a brush fire": gây ra một đám cháy bụi cây.
- A discarded cigarette sparked a brush fire. (Một điếu thuốc bị vứt bỏ đã gây ra đám cháy bụi cây.)
Thành ngữ liên quan
- "a brush fire" (nghĩa bóng): một vấn đề nhỏ nhưng có nguy cơ lan rộng nếu không được giải quyết kịp thời.
- The scandal started as a brush fire but soon engulfed the entire company. (Vụ bê bối bắt đầu như một vấn đề nhỏ nhưng nhanh chóng nhấn chìm toàn bộ công ty.)