brush kangaroo

brush kangaroo

A brush kangaroo hops through the sun-dappled forest.

Định nghĩa

Danh từ: Brush kangaroo một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ loài kangaroo nào kích thước nhỏ hoặc trung bình, thường màu sắc sặc sỡ. Những loài này thường sống trong các khu vực cây bụi (brush) hoặc rừng thưa.

dụ sử dụng
  • (Kangaroo bụi rậm nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ sự nhanh nhẹn trong thảm thực vật dày đặc.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài kangaroo bụi rậmÚc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Brush kangaroo thường được dùng trong văn cảnh sinh thái học hoặc động vật học để phân biệt với các loài kangaroo lớn hơn như kangaroo đỏ.
    • The brush kangaroo plays a crucial role in seed dispersal within its habitat. (Kangaroo bụi rậm đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong môi trường sống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Brush-tailed rock-wallaby: một loài thú túi nhỏ khác, thường bị nhầm lẫn với brush kangaroo.
  • Bush kangaroo: thuật ngữ không chính thức, đôi khi được dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Small kangaroo: kangaroo nhỏ.
  • Medium-sized kangaroo: kangaroo cỡ trung bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brush kangaroo".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.