brush turkey
Định nghĩa
Danh từ:
Gà tây bụi rậm (brush turkey) là một loài chim megapode màu đen, sống ở các vùng rừng rậm của Úc và New Guinea. Chúng thuộc họ Megapodiidae, nổi tiếng với tập tính làm tổ từ đống lá mục và ủ trứng bằng nhiệt từ quá trình phân hủy tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Gà tây bụi rậm là một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng mưa nhiệt đới ở miền bắc Úc.)
- (Gà tây bụi rậm xây những ụ lá mục lớn để ấp trứng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brush turkey mound": ụ tổ của gà tây bụi rậm.
- The brush turkey mound can reach up to 4 meters in diameter. (Ụ tổ của gà tây bụi rậm có thể đạt đường kính lên tới 4 mét.)
- "brush turkey chick": gà con của loài này.
- Brush turkey chicks are fully independent from birth. (Gà con của gà tây bụi rậm hoàn toàn tự lập từ khi mới sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Australian brush turkey (danh từ): tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh khu vực phân bố ở Úc.
- Megapode (danh từ): tên gọi chung cho họ chim này, bao gồm cả gà tây bụi rậm.
- The megapode family includes brush turkeys and malleefowl. (Họ megapode bao gồm gà tây bụi rậm và gà mallee.)
Từ đồng nghĩa
- Scrub turkey: tên gọi thông dụng khác ở Úc, chỉ cùng một loài.
- Alectura lathami: tên khoa học của loài gà tây bụi rậm Úc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "brush turkey". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to spot" (phát hiện) để diễn tả hành động nhìn thấy loài chim này:
- We managed to spot a brush turkey near the campsite. (Chúng tôi đã phát hiện được một con gà tây bụi rậm gần khu cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "brush turkey". Tuy nhiên, trong văn hóa Úc, loài chim này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự kiên trì do tập tính làm tổ phức tạp của chúng.