brushup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ôn tập, sự rèn luyện lại: "brushup" chỉ hành động ôn lại kiến thức hoặc kỹ năng đã học để cải thiện hoặc làm mới trí nhớ.
- Sự trau dồi, sự chỉnh sửa nhỏ: "brushup" cũng có thể dùng để chỉ việc làm mới hoặc cải thiện một kỹ năng, thường là trong bối cảnh học tập hoặc luyện tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She took a quick brushup of her French before the trip. (Cô ấy đã ôn tập nhanh tiếng Pháp trước chuyến đi.)
- The course is a good brushup for those who haven't studied math in years. (Khóa học này là một sự ôn tập tốt cho những người đã nhiều năm không học toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a brushup": thực hiện một buổi ôn tập.
- I need to have a brushup on my driving skills. (Tôi cần ôn tập lại kỹ năng lái xe của mình.)
"brushup course": khóa học ôn tập.
- The university offers a brushup course for incoming students. (Trường đại học cung cấp một khóa học ôn tập cho sinh viên mới nhập học.)
Biến thể và từ gần giống
Brush up (cụm động từ): ôn tập, rèn luyện lại (thường dùng với "on").
- I need to brush up on my Spanish before the exam. (Tôi cần ôn tập tiếng Tây Ban Nha trước kỳ thi.)
Brushup (adj): mang tính chất ôn tập.
- This is a brushup session for the final test. (Đây là buổi ôn tập cho bài kiểm tra cuối kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Revision: sự ôn tập (thường dùng trong giáo dục).
- She did a quick revision of the chapter. (Cô ấy đã ôn tập nhanh chương đó.)
- Refresher: sự làm mới lại kiến thức.
- He took a refresher course in accounting. (Anh ấy đã tham gia một khóa học làm mới kiến thức kế toán.)
- Review: sự xem xét lại, ôn tập.
- A quick review of the notes helps. (Việc xem lại nhanh các ghi chú sẽ có ích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brush up on: ôn tập, trau dồi lại.
- She decided to brush up on her presentation skills. (Cô ấy quyết định trau dồi lại kỹ năng thuyết trình của mình.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "brushup", nhưng có thể liên hệ với "to polish up" – trau chuốt, làm mới.)
- He polished up his resume before applying. (Anh ấy đã trau chuốt lại sơ yếu lý lịch trước khi nộp đơn.)