brushwork

brushwork

The artist's brushwork creates a vibrant texture on the canvas.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỹ thuật vẽ cọ: "Brushwork" chỉ cách thức, phong cách đặc trưng một nghệ sĩ sử dụng cọ để áp dụng sơn lên bề mặt tranh. Đây yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tác phẩm hội họa, thể hiện cá tính kỹ năng của họa sĩ.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật vẽ cọ của họa sĩ rất phóng khoáng biểu cảm, tạo ra cảm giác chuyển động.)
  • (Kỹ thuật vẽ cọ đặc trưng của Van Gogh, với những nét vẽ dày xoáy, có thể nhận ra ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tight brushwork": Kỹ thuật vẽ cọ chặt chẽ, tỉ mỉ, thường thấy trong các bức tranh hiện thực hoặc siêu thực.

    • The portrait's tight brushwork captures every detail of the subject's face. (Kỹ thuật vẽ cọ chặt chẽ của bức chân dung ghi lại từng chi tiết trên khuôn mặt của chủ thể.)
  • "Loose brushwork": Kỹ thuật vẽ cọ phóng khoáng, tự do, thường thấy trong các tác phẩm ấn tượng hoặc trừu tượng.

    • The landscape painting's loose brushwork gives it a dreamy, ethereal quality. (Kỹ thuật vẽ cọ phóng khoáng của bức tranh phong cảnh mang lại cho một chất mơ màng, hư ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Brushstroke (n): Nét cọ, một đường vẽ riêng lẻ được tạo ra bởi cọ.

    • Each brushstroke in the painting is carefully planned. (Mỗi nét cọ trong bức tranh đều được lên kế hoạch cẩn thận.)
  • Brushwork (adj): (thường dùng trong cụm) liên quan đến kỹ thuật vẽ cọ.

    • The brushwork technique of the Impressionists revolutionized art. (Kỹ thuật vẽ cọ của trường phái Ấn tượng đã cách mạng hóa nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Technique: Kỹ thuật (nói chung).
  • Stroke work: Cách thức vẽ nét (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "brushwork", nhưng có thể liên quan đến "brush up" (trau dồi, cải thiện kỹ năng).
    • He needs to brush up on his brushwork before the exhibition. (Anh ấy cần trau dồi kỹ thuật vẽ cọ của mình trước buổi triển lãm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A master of brushwork": Một bậc thầy về kỹ thuật vẽ cọ.
    • Leonardo da Vinci is considered a master of brushwork for his sfumato technique. (Leonardo da Vinci được coi bậc thầy về kỹ thuật vẽ cọ nhờ kỹ thuật sfumato của ông.)