brusquely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thô lỗ, cộc lốc: "brusquely" mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách đột ngột, thiếu tế nhị, thường mang tính cộc cằn và không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cộc lốc ngắt lời cô ấy giữa chừng.)
- (Người phục vụ thô lỗ đưa hóa đơn cho chúng tôi mà không nói một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak brusquely": nói năng cộc cằn, thiếu lịch sự.
- She spoke brusquely to the customer, causing a complaint. (Cô ấy nói năng cộc cằn với khách hàng, gây ra một lời phàn nàn.)
- "to act brusquely": hành xử một cách thô lỗ, đột ngột.
- He acted brusquely, pushing past everyone to get to the door. (Anh ta hành xử thô lỗ, xô đẩy mọi người để ra cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Brusque (tính từ): thô lỗ, cộc cằn.
- His brusque manner offended many people. (Thái độ cộc cằn của anh ta làm mất lòng nhiều người.)
- Brusqueness (danh từ): sự thô lỗ, tính cộc cằn.
- The brusqueness of his reply surprised everyone. (Sự cộc cằn trong câu trả lời của anh ta làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Bluntly: một cách thẳng thừng, không vòng vo.
- He stated his opinion bluntly. (Anh ta nói thẳng thừng ý kiến của mình.)
- Abruptly: một cách đột ngột, không báo trước.
- She left the room abruptly. (Cô ấy rời phòng một cách đột ngột.)
- Rudely: một cách thô lỗ, khiếm nhã.
- He rudely ignored her question. (Anh ta thô lỗ phớt lờ câu hỏi của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "to cut someone off brusquely": cắt ngang lời ai đó một cách cộc lốc.
- The manager cut him off brusquely, dismissing his idea. (Người quản lý cắt ngang lời anh ta một cách cộc lốc, bác bỏ ý tưởng của anh ta.)