brussels biscuit

brussels biscuit

A baker arranges freshly baked brussels biscuits on a cooling rack.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh mì nướng giòn kiểu Brussels: "brussels biscuit" một lát bánh mì ngọt đã được nướng chín lần thứ hai cho đến khi màu nâu, cứng giòn.

dụ sử dụng
  • ( ấy thưởng thức một lát bánh mì nướng giòn kiểu Brussels cùng với trà sáng.)
  • (Lát bánh mì nướng giòn kiểu Brussels giòn đến nỗi dễ vỡ vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toast a brussels biscuit": nướng lại một lát bánh mì kiểu Brussels.

    • He toasted the brussels biscuit until it turned golden brown. (Anh ấy nướng lại lát bánh mì kiểu Brussels cho đến khi chuyển sang màu nâu vàng.)
  • "brussels biscuit as a dessert base": dùng bánh mì nướng giòn kiểu Brussels làm nền cho món tráng miệng.

    • The chef used a brussels biscuit as a base for the fruit tart. (Đầu bếp đã dùng một lát bánh mì nướng giòn kiểu Brussels làm nền cho chiếc bánh tart trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Biscuit (danh từ): bánh quy, bánh mì nướng (nói chung).

    • She baked a batch of biscuits for the party. ( ấy nướng một mẻ bánh quy cho bữa tiệc.)
  • Toast (danh từ/động từ): bánh mì nướng/hành động nướng bánh mì.

    • I like my toast with butter. (Tôi thích bánh mì nướng với .)
Từ đồng nghĩa
  • Rusk: bánh quy giòn, thường được nướng hai lần.
  • Zwieback: bánh mì nướng giòn kiểu Đức, tương tự brussels biscuit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bake again: nướng lại.
    • The bread was baked again to make a brussels biscuit. (Bánh mì được nướng lại để tạo thành bánh mì nướng giòn kiểu Brussels.)
Thành ngữ liên quan
  • Hard as a biscuit: cứng như bánh quy (thường dùng để chỉ đồ ăn hoặc vật cứng).
    • The old bread was as hard as a biscuit. (Ổ bánh mì cứng như bánh quy.)