brussels griffon

brussels griffon

A woman walks her brussels griffon in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Brussels Griffon: một giống chó nhỏ, nguồn gốc từ Bỉ, với bộ lông cứng, thân hình nhỏ gọn, khuôn mặt ngắn với râu lông mày rậm. Giống chó này nổi tiếng với tính cách thông minh, năng động tình cảm.
dụ sử dụng
  • (Chó Brussels Griffon nổi tiếng với khuôn mặt râu đặc trưng.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Brussels Griffon từ trại cứu hộ địa phương.)
  • (Chó Brussels Griffon thường được mô tả biểu cảm "giống như khỉ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brussels Griffon" trong ngữ cảnh chó cảnh: Giống chó này thường được nuôi làm thú cưng trong nhà, đặc biệt phổ biếncác thành phố nhờ kích thước nhỏ tính cách thân thiện.
    • The Brussels Griffon is a popular choice for apartment dwellers. (Chó Brussels Griffon lựa chọn phổ biến cho những người sống trong căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffon: Tên gọi chung cho các giống chó bộ lông cứng, bao gồm Brussels Griffon các giống khác như Wirehaired Pointing Griffon.
  • Belgian Griffon: Một tên gọi khác của Brussels Griffon, nhấn mạnh nguồn gốc Bỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Chó Brussels Griffon: Cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Chó mặt khỉ Bỉ: Một tên gọi không chính thức dựa trên ngoại hình của giống chó này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến giống chó này.
Thành ngữ liên quan
  • "As cute as a Brussels Griffon": Một thành ngữ không chính thức dùng để miêu tả vẻ ngoài đáng yêu, thường được dùng trong các bài viết về thú cưng.
    • Her puppy is as cute as a Brussels Griffon. (Chú chó con của ấy dễ thương như một chú chó Brussels Griffon.)