brussels lace

brussels lace

A skilled artisan carefully examines a piece of brussels lace on a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại ren cao cấp của Brussels (thủ đô Bỉ): "brussels lace" một loại ren hoa văn nổi hoặc được đắp nổi lên trên nền vải, thường được làm thủ công tinh xảo giá trị cao. Loại ren này nổi tiếng với độ mịn, nhẹ các họa tiết phức tạp, thường được dùng trong trang phục sang trọng, khăn trải bàn, hoặc các phụ kiện thời trang.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy đẹp được viền bằng ren Brussels.)
  • (Chiếc khăn trải bàn cổ được làm từ ren Brussels chính hãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made of brussels lace": được làm từ ren Brussels. (Mạng che mặt cưới được làm từ ren Brussels mỏng manh.)
  • "brussels lace pattern": họa tiết của ren Brussels. (Người nghệ sĩ đã đưa họa tiết ren Brussels vào phần thêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (danh từ): ren, chỉ chung các loại vải hoa văn đan xen. ( ấy sưu tầm ren thủ công từ các quốc gia khác nhau.)
  • Brussels (danh từ riêng): Brussels (thủ đô Bỉ), tên gọi xuất xứ của loại ren này. (Brussels nổi tiếng với ren --la.)
Từ đồng nghĩa
  • Belgian lace: ren Bỉ, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả ren Brussels. (Ren Bỉ được đánh giá cao trong ngành thời trang.)
  • Bobbin lace: ren cuộn, một kỹ thuật làm ren tương tự. (Ren cuộn đòi hỏi công việc thủ công phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "brussels lace".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "brussels lace".)