brutally

brutally

He was brutally attacked in the alley.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tàn bạo, dã man: "brutally" mô tả hành động được thực hiện với sự hung ác, độc ác, thiếu lòng thương xót, thường gây đau đớn hoặc tổn thương nghiêm trọng. - Một cách thẳng thừng, phũ phàng: "brutally" cũng được dùng để chỉ cách nói năng hoặc hành xử quá thẳng thắn, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã bị tấn công một cách tàn bạo bởi một nhóm côn đồ.)
  • ( ấy nói một cách thẳng thừng trung thực về những sai lầm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brutally honest": thành thật một cách phũ phàng, không nể nang.

    • His brutally honest feedback helped me improve. (Lời nhận xét thành thật phũ phàng của anh ấy đã giúp tôi cải thiện.)
  • "Brutally cold": lạnh đến mức khắc nghiệt, tàn nhẫn (chỉ thời tiết).

    • The winter was brutally cold this year. (Mùa đông năm nay lạnh một cách khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Brutal (tính từ): tàn bạo, dã man.

    • The brutal murder shocked the community. (Vụ giết người tàn bạo đã gây sốc cho cộng đồng.)
  • Brutality (danh từ): sự tàn bạo, hành động dã man.

    • The brutality of the war was unimaginable. (Sự tàn bạo của cuộc chiến không thể tưởng tượng nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Viciously: một cách hung ác, hiểm độc.
  • Savagely: một cách dã man, man rợ.
  • Harshly: một cách khắc nghiệt, gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brutally", nhưng có thể kết hợp với động từ như "treat brutally": đối xử tàn bạo.)
    • The prisoners were treated brutally by the guards. (Các nhân bị đối xử tàn bạo bởi lính canh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định phổ biến với "brutally".)