brutishly
Định nghĩa
Trạng từ: Brutishly có nghĩa là một cách thô bạo, tàn nhẫn, hoặc hành xử như một con thú, thiếu suy nghĩ hoặc cảm xúc của con người. Nó mô tả hành động được thực hiện một cách vô nhân đạo, hung dữ, hoặc thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đối xử với cấp dưới một cách thô bạo, không bao giờ tỏ ra tử tế.)
- (Những người lính hành xử một cách tàn nhẫn với các tù nhân, phớt lờ những lời cầu xin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act brutishly": hành xử một cách thô bạo hoặc hung dữ.
- The crowd acted brutishly, breaking windows and overturning cars. (Đám đông hành xử một cách hung dữ, đập vỡ cửa sổ và lật xe.)
- "to speak brutishly": nói năng thô lỗ, không lịch sự.
- He spoke brutishly to the waiter, demanding his food immediately. (Anh ta nói chuyện thô lỗ với người phục vụ, đòi thức ăn ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Brutish (tính từ): mang tính chất thô bạo, hung dữ, như con thú.
- His brutish behavior shocked everyone at the party. (Hành vi thô bạo của anh ta đã gây sốc cho mọi người trong bữa tiệc.)
- Brutality (danh từ): sự tàn bạo, hành động hung ác.
- The brutality of the attack was horrifying. (Sự tàn bạo của cuộc tấn công thật kinh hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- Bestially: một cách dã man, như loài thú.
- She treated her husband bestially. (Cô ta đối xử với chồng mình một cách dã man.)
- Inhumanely: một cách vô nhân đạo.
- The prisoners were treated inhumanely. (Các tù nhân bị đối xử vô nhân đạo.)
- Savagely: một cách hung dữ, tàn bạo.
- The dog attacked savagely. (Con chó tấn công một cách hung dữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Barge in brutishly: xông vào một cách thô bạo.
- He barged in brutishly, interrupting the meeting. (Anh ta xông vào một cách thô bạo, làm gián đoạn cuộc họp.)
- Push around brutishly: xô đẩy ai đó một cách hung hăng.
- The bully pushed the smaller boy around brutishly. (Kẻ bắt nạt xô đẩy cậu bé nhỏ hơn một cách hung hăng.)
Thành ngữ liên quan
- To act like a brute: hành xử như một con thú.
- He acted like a brute when he lost his temper. (Anh ta hành xử như một con thú khi mất bình tĩnh.)
- To treat someone like an animal: đối xử với ai đó như một con vật.
- The manager treated his employees like animals, with no respect. (Người quản lý đối xử với nhân viên của mình như những con vật, không một chút tôn trọng.)