brûle-gueule

Học thuật
Thân thiện
brûle-gueule

Un homme fume un brûle-gueule en lisant son journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Ống điếu ngắn: Một loại tẩu thuốc lá rất ngắn, thường được làm từ gỗ hoặc đất sét. Từ này mang sắc thái thông tục, dùng trong ngôn ngữ đời thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vieux marin fumait son brûle-gueule sur le port. (Ông thủy thủ già hút thuốc bằng ống điếu ngắn của mìnhbến cảng.)
    • Il a acheté un brûle-gueule en terre cuite au marché aux puces. (Anh ấy đã mua một ống điếu ngắn bằng đất nungchợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ vật dụng. Trong văn học hoặc lời nói mang tính hình tượng, có thể gợi lên hình ảnh của một người lao động bình dân, già đời hoặc một bầu không khí xưa .
    • Le personnage du roman, un ouvrier, était décrit avec son inséparable brûle-gueule. (Nhân vật trong tiểu thuyết, một công nhân, được miêu tả với ống điếu ngắn không bao giờ rời của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (n.f): Ống điếu, tẩu thuốc (từ chung, trung tính hơn).
  • Calumet (n.m): Tẩu thuốc (thường dùng cho tẩu của thổ dân châu Mỹ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng/nghi lễ).
Từ đồng nghĩa
  • Petite pipe: Ống điếu nhỏ (cách nói đơn giản, mô tả).
  • Courte pipe: Ống điếu ngắn (cách nói mô tả).
Lưu ý
  • "Brûle-gueule"một danh từ ghép, không thay đổi hình thứcsố nhiều (không đổi).
  • Đâymột từ thuộc ngôn ngữ thông tục (familier), không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng. mang đậm màu sắc khẩu ngữ.
brûle-gueule

Un homme fume un brûle-gueule en lisant son journal.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thông tục) ống điếu ngắn