buồng hoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một cụm hoa mọc tập trung trên một cuống chung, tạo thành một đơn vị hoa: "buồng hoa" là một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ một kiểu cụm hoa, trong đó nhiều bông hoa nhỏ (hoa con) không có cuống riêng hoặc có cuống rất ngắn, mọc sát nhau trên một đế hoa phình to, thường được bao bọc bởi các lá bắc, tạo thành một khối trông giống như một bông hoa đơn lẻ.
- Phần mang hoa của một số loài thực vật: Chỉ phần cấu trúc đặc biệt trên cây, nơi tập trung các hoa nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoa hướng dương thực chất là một buồng hoa lớn, gồm hàng trăm hoa nhỏ xếp xoắn ốc. (Cấu trúc ta thường gọi là "bông" hoa hướng dương thực chất là một cụm hoa dạng đầu.)
- Buồng hoa của cây cúc tây rất đẹp và thu hút nhiều ong bướm. (Cụm hoa dạng đầu của cây cúc tây rất đẹp.)
- Các nhà thực vật học quan sát buồng hoa dưới kính hiển vi để phân loại. (Họ quan sát cụm hoa dạng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học: Đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ một khối, một cụm đẹp đẽ và sum suê.
- Khu vườn nở rộ những buồng hoa lộng lẫy. (Ý nói có nhiều cụm hoa đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cụm hoa (n): Từ tổng quát hơn, chỉ chung các tập hợp hoa trên cây.
- Đầu hoa (n): Từ đồng nghĩa chính xác với "buồng hoa" trong thực vật học, chỉ cụm hoa dạng đầu (capitulum).
- Bông (n): Trong ngôn ngữ thông thường, thường dùng để chỉ cấu trúc mà thực tế là một "buồng hoa" (như bông cúc, bông hướng dương).
Từ đồng nghĩa
- Đầu hoa: Thuật ngữ chuyên môn tương đương.
- Cụm hoa dạng đầu: Cách giải thích rõ nghĩa hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Buồng hoa" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, người ta ít dùng từ này mà thường gọi chung là "bông hoa" hoặc "cụm hoa".
- Không nên nhầm lẫn "buồng hoa" với "buồng" trong "buồng chuối" (một cụm quả) hay "buồng trứng" (một cơ quan).