buồng loan

buồng loan

Hai người bước vào buồng loan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòngcủa người con gái, đặc biệt tiểu thư trong gia đình quyền quý ngày xưa: "buồng loan" chỉ không gian riêng tư, kín đáo của người phụ nữ trong gia đình truyền thống.
    • Biểu tượng cho nơi ở, không gian sinh hoạt của vợ chồng mới cưới, gắn với sự sum vầy, hạnh phúc lứa đôi: "buồng loan" mang ý nghĩa văn chương, ước lệ, chỉ nơi chung sống của đôi vợ chồng trẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • gái mười sáu tuổi, suốt ngàytrong buồng loan thêu thùa. ( gái trẻ sống trong không gian riêng của mình.)
    • Hai người hẹn ước cùng nhau xây đắp buồng loan ấm áp. (Họ hứa hẹn sẽ cùng xây dựng tổ ấm gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buồng loan phòng khuê": cụm từ cố định trong văn chương cổ, chỉ chung nơikín đáo của người con gái.
    • Buồng loan phòng khuê không gian quen thuộc trong thơ ca trung đại. (Đây một hình ảnh ước lệ phổ biến.)
  • "Sum vầy buồng loan": chỉ cảnh vợ chồng đoàn tụ, sống hạnh phúc bên nhau.
    • Sau bao ngày xa cách, họ lại được sum vầy buồng loan. (Họ lại được sống hạnh phúc bên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Buồng khuê (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ phòngcủa người con gái ngày xưa.
    • Tiếng thơ dạo khúc buồng khuê. (Âm thanh thơ ca vang lên từ căn phòng của tiểu thư.)
  • Phòng the (danh từ): nơi riêng tư của vợ chồng, thân mật gần gũi hơn "buồng loan".
    • Chuyện phòng the chuyện riêng tư. (Chuyện vợ chồng chuyện kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuê phòng: phòng của người con gái.
  • Khuê các: lầu gác của tiểu thư (mang sắc thái trang trọng, cao quý hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Loan phượng sum vầy: hình ảnh ước lệ chỉ đôi vợ chồng quý phái, hạnh phúc đoàn tụ.
    • Cầu chúc đôi trẻ loan phượng sum vầy. (Chúc cặp đôi mới cưới sống hạnh phúc bên nhau.)