buổi sáng

buổi sáng

Buổi sáng hôm nay trời rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến trước buổi trưa: Chỉ phần đầu của một ngày, thường kéo dài từ khoảng 5-6 giờ sáng đến 11-12 giờ trưa.
    • Buổi đầu tiên trong ngày: Dùng để phân biệt với các buổi khác như buổi chiều, buổi tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Buổi sáng hôm nay trời rất đẹp.
    • Tôi thường tập thể dục vào mỗi buổi sáng.
    • ấy làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu buổi sáng": chỉ khoảng thời gian rất sớm, ngay sau khi mặt trời mọc.
    • Sương mù thường xuất hiện vào đầu buổi sáng.
  • "Cuối buổi sáng": chỉ khoảng thời gian gần trưa.
    • Cuối buổi sáng lúc tôi cảm thấy đói bụng.
  • "Suốt buổi sáng": diễn tả một hành động xuyên suốt khoảng thời gian buổi sáng.
    • Anh ấy đọc sách suốt buổi sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Sáng sớm (danh từ/cụm danh từ): chỉ thời điểm rất sớm của buổi sáng.
    • Tiếng chim hót mỗi sáng sớm.
  • Bình minh (danh từ): thời điểm mặt trời bắt đầu mọc, thường mang tính chất văn chương.
    • Ánh bình minh chiếu rọi mặt biển.
Từ đồng nghĩa
  • Ban mai (danh từ, thường dùng trong văn chương): buổi sáng sớm.
    • Tiếng gà gáy báo hiệu một ban mai mới.
  • Sớm mai (danh từ, thường dùng trong văn chương): buổi sáng.
    • Sớm mai trong lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'buổi sáng' trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Sáng nắng chiều mưa": sự thay đổi nhanh chóng, không ổn định (của thời tiết hoặc tính tình con người).
    • Tính anh ấy sáng nắng chiều mưa, khó đoán trước được.
  • "Đầu xuôi đuôi lọt": thường liên tưởng đến việc một ngày thuận lợi nếu buổi sáng diễn ra tốt đẹp.
    • Công việc buổi sáng suôn sẻ, hy vọng đầu xuôi đuôi lọt.