bubble over
Định nghĩa
Động từ: - Tràn trề, bộc phát (cảm xúc): "bubble over" mô tả trạng thái một cảm xúc mạnh mẽ (như niềm vui, sự tức giận) xuất hiện đột ngột và không thể kiềm chế, giống như bong bóng trào ra khỏi một chất lỏng đang sôi.
Ví dụ sử dụng
- (Lũ trẻ tràn trề niềm vui khi thấy những món quà.)
- (Sếp của tôi đã bộc phát cơn giận dữ sau cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bubble over with + danh từ chỉ cảm xúc": dùng để nhấn mạnh cảm xúc cụ thể.
- She bubbled over with excitement on her graduation day. (Cô ấy tràn trề sự phấn khích trong ngày tốt nghiệp.)
- "bubble over into + danh từ": khi cảm xúc tràn ra và ảnh hưởng đến hành động hoặc tình huống.
- His frustration bubbled over into a loud argument. (Sự thất vọng của anh ấy tràn ra thành một cuộc tranh cãi lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bubble (n): bong bóng (chất lỏng).
- The soap made bubbles in the water. (Xà phòng tạo ra bong bóng trong nước.)
- Bubble over là một cụm động từ (phrasal verb), không có dạng danh từ hay tính từ riêng.
Từ đồng nghĩa
- Overflow: tràn ngập, tràn ra (dùng cho cảm xúc hoặc chất lỏng).
- Her heart overflowed with love. (Trái tim cô ấy tràn ngập tình yêu.)
- Boil over: bùng nổ, mất kiểm soát (thường chỉ sự tức giận).
- The argument boiled over into a fight. (Cuộc tranh luận bùng nổ thành một cuộc ẩu đả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bubble up: nổi lên, xuất hiện (ý tưởng, cảm xúc).
- New ideas bubbled up during the discussion. (Những ý tưởng mới nổi lên trong cuộc thảo luận.)
- Bubble with: tràn đầy (cảm xúc).
- The room bubbled with laughter. (Căn phòng tràn đầy tiếng cười.)
Thành ngữ liên quan
- Bubble over with joy: vui mừng khôn xiết, vui sướng trào dâng.
- The team bubbled over with joy after winning the championship. (Đội bóng vui mừng khôn xiết sau khi vô địch.)