bubble up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nổi bong bóng lên, sủi lên: Chỉ hành động di chuyển lên trên dưới dạng bong bóng, thường do tác động của nhiệt hoặc áp lực. Nghĩa này có thể được dùng theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (trừu tượng, như ý tưởng, cảm xúc).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Gases bubbled up from the earth. (Các khí sủi lên từ lòng đất.)
- When you heat water, bubbles will bubble up to the surface. (Khi bạn đun nước, các bong bóng sẽ nổi lên bề mặt.)
Nghĩa bóng:
- Marx's ideas have bubbled up in many places in Latin America. (Những ý tưởng của Marx đã trỗi dậy ở nhiều nơi tại châu Mỹ Latinh.)
- Her anger bubbled up inside her, but she stayed calm. (Cơn giận của cô ấy sôi sục trong lòng, nhưng cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bubble up to the surface": nổi lên bề mặt (cả nghĩa đen và bóng).
- Memories of childhood bubbled up to the surface during the therapy session. (Những ký ức tuổi thơ trỗi dậy trong buổi trị liệu.)
- "bubble up from within": sủi lên từ bên trong (thường nói về cảm xúc).
- A sense of joy bubbled up from within her as she saw the gift. (Một cảm giác vui sướng trào dâng từ bên trong cô ấy khi nhìn thấy món quà.)
Biến thể và từ gần giống
- Bubble (danh từ): bong bóng.
- The soap bubbles floated in the air. (Các bong bóng xà phòng bay lơ lửng trong không khí.)
- Bubbly (tính từ): sủi bọt, vui vẻ, hoạt bát.
- She has a bubbly personality. (Cô ấy có tính cách vui vẻ, hoạt bát.)
- Bubble over (cụm động từ): tràn ra ngoài (cảm xúc).
- The children were bubbling over with excitement. (Lũ trẻ tràn đầy sự phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
- Rise up: trỗi dậy, nổi lên.
- New ideas rise up from the community. (Những ý tưởng mới trỗi dậy từ cộng đồng.)
- Emerge: xuất hiện, nổi lên.
- Doubts emerged in his mind. (Những nghi ngờ xuất hiện trong tâm trí anh ấy.)
- Surface: nổi lên bề mặt.
- The truth eventually surfaced. (Sự thật cuối cùng cũng nổi lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bubble over: tràn ra ngoài (cảm xúc).
- Her laughter bubbled over during the comedy show. (Tiếng cười của cô ấy tràn ra trong buổi biểu diễn hài.)
- Bubble up through: sủi lên qua (một lớp vật chất).
- Water bubbled up through the cracks in the pavement. (Nước sủi lên qua các khe nứt trên vỉa hè.)
Thành ngữ liên quan
- Bubble up to the top: nổi lên vị trí hàng đầu (ý tưởng, con người).
- Her talent soon bubbled up to the top of the company. (Tài năng của cô ấy nhanh chóng nổi lên vị trí hàng đầu trong công ty.)