bubble-and-squeak
/'bʌblən'skwi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn Anh truyền thống: Một món ăn của Anh, thường được làm từ thịt nguội và rau củ (đặc biệt là khoai tây và bắp cải) còn thừa lại, được trộn chung và đem rán hoặc áp chảo cho đến khi vàng giòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had bubble-and-squeak for breakfast with some leftover roast beef. (Chúng tôi đã ăn món thịt nguội rán kèm rau cho bữa sáng với một ít thịt bò nướng còn thừa.)
- My grandmother makes the best bubble-and-squeak from Sunday's vegetables. (Bà tôi làm món rau củ thừa rán ngon nhất từ rau củ của ngày Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like bubble-and-squeak": (thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến) dùng để mô tả một thứ gì đó là sự pha trộn lộn xộn hoặc tái chế từ những phần còn lại.
- Their new policy is just bubble-and-squeak—old ideas reheated. (Chính sách mới của họ chỉ là món hỗn tạp—những ý tưởng cũ được hâm nóng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ vựng trực tiếp. Đây là một danh từ ghép cố định.
- Các món ăn tương tự:
- Colcannon (món ăn Ireland): Khoai tây nghiền trộn với cải xoăn hoặc bắp cải.
- Rumbledethumps (món ăn Scotland): Một món tương tự làm từ khoai tây nghiền, bắp cải và hành tây.
Từ đồng nghĩa
- Leftover fry-up: Món đồ thừa đem rán.
- Fried leftovers: Đồ ăn thừa đem rán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ này. Tên món ăn bắt nguồn từ âm thanh ("bubble" - tiếng sủi bọt, "squeak" - tiếng kêu rít) phát ra khi rán các nguyên liệu trong chảo.
danh từ
- món thịt nguội rán kèm rau thái nhỏ