bubblejet

bubblejet

A bubblejet printer sits on a desk next to a computer.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại máy in phun mực (ink-jet printer) sử dụng công nghệ bong bóng nhiệt để đẩy mực lên giấy. Cụ thể, máy in "bubblejet" hoạt động bằng cách làm nóng mực trong các vòi phun nhỏ, tạo ra các bong bóng hơi đẩy các giọt mực ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Máy in bubblejet của tôi vẫn hoạt động hoàn hảo để in tài liệu.)
  • (Công ty đã ngừng sản xuất dòng máy in bubblejet tốc độ chậm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bubblejet technology": công nghệ bubblejet, thường được dùng để mô tả chế hoạt động của máy in.

    • Bubblejet technology was a major innovation in the 1990s. (Công nghệ bubblejet một cải tiến lớn vào những năm 1990.)
  • "bubblejet printer": máy in bubblejet, từ ghép phổ biến nhất, chỉ thiết bị sử dụng công nghệ này.

    • She prefers a bubblejet printer for its quiet operation. ( ấy thích máy in bubblejet hoạt động êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ink-jet printer (danh từ): máy in phun mực nói chung, bao gồm cả bubblejet.
  • Thermal ink-jet (danh từ): máy in phun mực nhiệt, một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho bubblejet.
Từ đồng nghĩa
  • Máy in phun mực nhiệt: thuật ngữ mô tả chính xác công nghệ.
  • Máy in bong bóng: cách gọi không chính thức dựa trên nguyên hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "bubblejet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bubblejet".