buccal artery

buccal artery

A dentist points to the buccal artery in an anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch (buccal artery) một nhánh của động mạch hàm trên (maxillary artery). Động mạch này nhiệm vụ cung cấp máu cho (buccinator muscle) vùng (cheek).

dụ sử dụng
  • (Động mạch cung cấp máu cho .)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật cẩn thận tránh làm tổn thương động mạch .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buccal artery" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học, y học, đặc biệt trong phẫu thuật vùng mặt hàm.
  • (Động mạch xuất phát từ động mạch hàm trên trong hố dưới thái dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Buccal (tính từ): thuộc về , liên quan đến .
    • The buccal cavity is the inner part of the cheek. (Khoang phần bên trong của .)
  • Artery (danh từ): động mạch.
    • The maxillary artery is a major artery of the face. (Động mạch hàm trên một động mạch chính của mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Động mạch (buccal artery) không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là nhánh của động mạch hàm trên (buccal branch of the maxillary artery) trong ngữ cảnh giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "buccal artery" đây thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "buccal artery" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.