buccaneering

buccaneering

A buccaneering crew seizes a merchant vessel on the open ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoạt động cướp biển: "buccaneering" chỉ hành động cướp bóc trên biển, đặc biệt cướp tàu thuyền, tương tự như cướp biển (piracy). Từ này thường mang nghĩa lịch sử, liên quan đến các tên cướp biển vùng Caribe trong thế kỷ 17-18.
    • Hành động liều lĩnh, phiêu lưu: Trong nghĩa bóng, "buccaneering" cũng có thể chỉ những hành động táo bạo, mạo hiểm, đôi khi thiếu đạo đức, trong kinh doanh hoặc chính trị.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về cướp biển: Mô tả tính chất hoặc phong cách của cướp biển, như liều lĩnh, gan dạ, thường bất chấp luật pháp.
    • Liều lĩnh, mạo hiểm: Dùng để chỉ một người hoặc hành động tính chất phiêu lưu, táo bạo, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Caribbean was a hotspot for buccaneering in the 17th century. (Vùng Caribe một điểm nóng cho hoạt động cướp biển vào thế kỷ 17.)
    • His buccaneering in the stock market made him a fortune but also enemies. (Hoạt động liều lĩnh của anh ta trên thị trường chứng khoán đã mang lại cho anh ta một gia tài nhưng cũng gây ra nhiều kẻ thù.)
  • Tính từ:

    • The buccaneering spirit of the early explorers led them to unknown lands. (Tinh thần cướp biển của những nhà thám hiểm đầu tiên đã dẫn họ đến những vùng đất chưa biết.)
    • She is known for her buccaneering approach to business negotiations. ( ấy nổi tiếng với cách tiếp cận liều lĩnh trong các cuộc đàm phán kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buccaneering capitalism": Chủ nghĩa tư bản kiểu cướp biển, chỉ hoạt động kinh doanh táo bạo, thiếu quy tắc, thường gây tranh cãi.

    • The company's buccaneering capitalism led to rapid growth but also regulatory scrutiny. (Chủ nghĩa tư bản kiểu cướp biển của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng nhưng cũng thu hút sự giám sát từ cơ quan quản lý.)
  • "buccaneering style": Phong cách mạo hiểm, không sợ rủi ro.

    • His buccaneering style in politics earned him both admiration and criticism. (Phong cách mạo hiểm của ông ấy trong chính trị đã mang lại cho ông cả sự ngưỡng mộ lẫn chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Buccaneer (danh từ): Tên cướp biển, người tham gia hoạt động cướp biển.
    • The buccaneer was feared by sailors across the Atlantic. (Tên cướp biển đó khiến các thủy thủ trên khắp Đại Tây Dương khiếp sợ.)
  • Buccaneerish (tính từ): Mang tính chất cướp biển, liều lĩnh.
    • His buccaneerish attitude made him a controversial figure. (Thái độ liều lĩnh của anh ta khiến anh ta trở thành một nhân vật gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Piracy (danh từ): Cướp biển, hành động cướp bóc trên biển.
  • Adventurism (danh từ): Chủ nghĩa phiêu lưu, hành động mạo hiểm.
  • Ruthlessness (danh từ): Sự tàn nhẫn, không khoan nhượng (trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sail into (động từ): Đi vào (một nơi) một cách táo bạo, như cướp biển.

    • The fleet sailed into the harbor with buccaneering confidence. (Hạm đội đi vào cảng với sự tự tin của cướp biển.)
  • Plunder from (động từ): Cướp bóc từ (ai đó hoặc nơi nào đó).

    • They plundered gold from the Spanish ships during their buccaneering raids. (Họ cướp vàng từ các tàu Tây Ban Nha trong các cuộc đột kích cướp biển của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Live by the sword, die by the sword": Sống bằng gươm, chết bằng gươm; ám chỉ rằng những người sống bằng bạo lực hoặc liều lĩnh cuối cùng sẽ gánh chịu hậu quả.
    • His buccaneering lifestyle was risky; he lived by the sword and eventually died by the sword. (Lối sống cướp biển của anh ta rất mạo hiểm; anh ta sống bằng gươm cuối cùng chết bằng gươm.)