buchanan

buchanan

James Buchanan, the 15th president, sits at a desk in the White House.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Buchanan họ của James Buchanan, tổng thống thứ 15 của Hoa Kỳ (nhiệm kỳ 1857-1861). Ông sinh năm 1791 mất năm 1868.

dụ sử dụng
  • (James Buchanan tổng thống duy nhất chưa từng kết hôn.)
  • (Nhiệm kỳ tổng thống của Buchanan thường bị chỉ trích sự không hành động của ông trước Nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buchanan" có thể được dùng để chỉ chính sách hoặc thời kỳ lịch sử liên quan đến ông, như trong cụm "the Buchanan administration" (chính quyền Buchanan).
    • The Buchanan administration failed to prevent the secession of Southern states. (Chính quyền Buchanan đã thất bại trong việc ngăn chặn sự ly khai của các tiểu bang miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Buchananism (danh từ): chủ nghĩa Buchanan, chỉ các chính sách hoặc quan điểm của James Buchanan.
    • Historians debate the impact of Buchananism on American politics. (Các nhà sử học tranh luận về tác động của chủ nghĩa Buchanan đối với chính trị Mỹ.)
  • Buchananite (danh từ/ tính từ): người ủng hộ hoặc liên quan đến Buchanan.
    • The Buchananite faction was influential in the Democratic Party. (Phe Buchananite ảnh hưởng trong Đảng Dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 15: chỉ James Buchanan.
  • James Buchanan: tên đầy đủ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Buchanan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Buchanan". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng "to be a Buchanan" để chỉ một người thiếu quyết đoán hoặc không hành động trước khủng hoảng, nhưng đây cách dùng hiếm không chính thức.