buchenwald

Định nghĩa

Danh từ riêng: Buchenwald tên một trại tập trung của Đức Quốc xã trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, nằmmiền trung nước Đức, gần thành phố Weimar. Trại này được thành lập vào năm 1937 nơi giam giữ, tra tấn, sát hại hàng nghìn nhân, chủ yếu người Do Thái, nhưng cũng bao gồm các nhân chính trị, người Di-gan, các nhóm bị đàn áp khác.

dụ sử dụng
  • (Buchenwald was one of the most notorious Nazi concentration camps.)
  • (Many prisoners died in the Buchenwald concentration camp due to harsh living conditions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buchenwald" trong văn cảnh lịch sử: thường được dùng để nhắc đến tội ác diệt chủng sự tàn bạo của chế độ Đức Quốc xã.

    • Buchenwald đã trở thành biểu tượng cho sự đau khổ của nhân loại dưới chủ nghĩa phát xít. (Buchenwald has become a symbol of human suffering under fascism.)
  • "Buchenwald" trong văn học nghệ thuật: từ này xuất hiện trong các tác phẩm viết về Holocaust, như hồi của những người sống sót hoặc các bộ phim tài liệu.

    • Cuốn sách 'Buchenwald: Một câu chuyện thật' kể lại trải nghiệm của một cựu nhân. (The book 'Buchenwald: A True Story' recounts the experience of a former prisoner.)
Biến thể từ gần giống
  • Trại tập trung (concentration camp): danh từ chung, không phải tên riêng, dùng để chỉ bất kỳ trại giam giữ nào dưới chế độ độc tài.

    • Các trại tập trung như Buchenwald một phần của hệ thống đàn áp của Đức Quốc xã. (Concentration camps like Buchenwald were part of the Nazi system of oppression.)
  • Holocaust (n): cuộc diệt chủng người Do Thái trong Thế chiến II, thường liên quan đến các trại như Buchenwald.

    • Buchenwald một địa điểm quan trọng trong lịch sử Holocaust. (Buchenwald is an important site in the history of the Holocaust.)
Từ đồng nghĩa
  • Trại tử thần (death camp): một loại trại tập trung với mục đích chính giết người hàng loạt, nhưng Buchenwald không phải trại tử thần chuyên biệt như Auschwitz.
  • Trại giam (detention camp): nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ nơi giam giữ nào, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực trong bối cảnh này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Buchenwald", đây danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "Một Buchenwald mới": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ bất kỳ nơi nàođiều kiện sống khắc nghiệt hoặc áp bức tàn bạo, von với trại tập trung Buchenwald.
    • Khu ổ chuột đó thực sự một Buchenwald mới. (That slum is truly a new Buchenwald.)