buck fever

buck fever

A hunter experiences buck fever when he sees his first deer.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự hồi hộp, lo lắng của một thợ săn thiếu kinh nghiệm: "buck fever" trạng thái căng thẳng, run rẩy hoặc phấn khích quá mức khi một người mới đi săn lần đầu hoặc chưa nhiều kinh nghiệm, đặc biệt khi nhìn thấy con mồi (như hươu, nai). Trạng thái này thường khiến họ bắn trượt hoặc hành động không chính xác.

dụ sử dụng
  • (Người thợ săn trẻ bị một cơn hồi hộp nghiêm trọng đã bắn trượt hoàn toàn con hươu.)
  • (Ngay cả những thợ săn giàu kinh nghiệm đôi khi cũng có thể cảm thấy một chút hồi hộp khi đối mặt với một con hươu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have buck fever": bị hồi hộp, lo lắng khi đi săn.
    • He had such bad buck fever that his hands were shaking. (Anh ấy bị hồi hộp đến nỗi tay run lên.)
  • "to suffer from buck fever": chịu đựng trạng thái hồi hộp trong săn bắn.
    • Many novice hunters suffer from buck fever on their first hunt. (Nhiều thợ săn mới chịu đựng sự hồi hộp trong lần đi săn đầu tiên của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buck (danh từ):
    • Con hươu đực (đặc biệt hươu đuôi trắng hoặc hươu đỏ).
    • Đô la Mỹ (tiếng lóng).
  • Fever (danh từ): cơn sốt, trạng thái kích động hoặc hưng phấn.
    • He had a fever of excitement before the game. (Anh ấy một cơn sốt phấn khích trước trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stage fright: nỗi sợ sân khấu (dùng cho diễn viên hoặc người nói trước đám đông, nhưng mang ý nghĩa tương tự về sự hồi hộp).
  • Nervous excitement: sự hồi hộp phấn khích.
  • Jitteriness: sự lo lắng, run rẩy.
Thành ngữ liên quan
  • To get cold feet: trở nên lo lắng hoặc do dự vào phút cuối.
    • He got cold feet before the hunt and decided not to go. (Anh ấy trở nên lo lắng trước cuộc săn quyết định không đi.)
  • To have butterflies in one's stomach: cảm thấy bồn chồn, lo lắng.
    • She had butterflies in her stomach before the competition. ( ấy cảm thấy bồn chồn trước cuộc thi.)