buck up

Định nghĩa

Động từ: buck up một cụm động từ không chính thức, mang nghĩa lấy lại can đảm, phấn chấn lên, hoặc cố gắng hơn sau một tình huống khó khăn hoặc thất vọng. thường được dùng để khích lệ ai đó vượt qua nỗi sợ hãi, sự chán nản, hoặc sự lười biếng.

dụ sử dụng
  • (Nào, phấn chấn lên! Bạn có thể làm được !)
  • (Anh ấy cảm thấy chán nản sau kỳ thi, nhưng bạn bè đã bảo anh ấy hãy lấy lại tinh thần.)
  • (Bạn cần cố gắng hơn nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buck up one's ideas": cải thiện hành vi hoặc thái độ của ai đó, thường để làm việc chăm chỉ hơn hoặc hiệu quả hơn.

    • The teacher told the lazy student to buck up his ideas or he would fail the class. (Giáo viên bảo cậu học sinh lười biếng hãy thay đổi thái độ nếu không sẽ trượt lớp.)
  • "buck someone up": làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc tự tin hơn.

    • A kind word can buck up a person who is feeling sad. (Một lời nói tử tế có thể làm phấn chấn một người đang buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buck (động từ): có thể đứng một mình với nghĩa "chống lại" (như ngựa vùng lên), nhưng không liên quan trực tiếp đến "buck up".
  • Buck up (danh từ): không phổ biến; thường chỉ hành động hoặc lời khích lệ trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Cheer up: vui lên, phấn chấn lên (nhấn mạnh vào cảm xúc vui vẻ hơn).
    • Cheer up! Things will get better. (Vui lên! Mọi thứ sẽ tốt hơn.)
  • Perk up: trở nên hoạt bát hoặc tỉnh táo hơn.
    • After a cup of coffee, she perked up. (Sau một tách cà phê, ấy trở nên tỉnh táo hơn.)
  • Get a grip: lấy lại bình tĩnh hoặc kiểm soát bản thân.
    • You need to get a grip and face the problem. (Bạn cần lấy lại bình tĩnh đối mặt với vấn đề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buck up against: chống lại hoặc phản đối điều đó (hiếm gặp).
    • He bucked up against the new rules. (Anh ấy chống lại các quy tắc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Buck up your courage: lấy can đảm để làm điều đó.
    • She had to buck up her courage to speak in front of the crowd. ( ấy phải lấy can đảm để nói trước đám đông.)
buck up
He needs to buck up and face the challenge.