buck-and-wing
Danh từ:
- Điệu nhảy tap solo nhấn mạnh các bước nhảy mạnh và nhanh: "buck-and-wing" là một điệu nhảy tap (nhảy gõ) dành cho một người (solo), đặc trưng bởi các động tác dậm chân, đá chân và xoay người mạnh mẽ, tạo ra những âm thanh "buck" (tiếng gõ mạnh) và "wing" (tiếng vỗ cánh) đặc trưng. Điệu nhảy này thường được biểu diễn trong các vở nhạc kịch hoặc chương trình tạp kỹ.
The dancer performed an energetic buck-and-wing that captivated the audience. (Vũ công đã biểu diễn một điệu buck-and-wing đầy năng lượng khiến khán giả say mê.)
Learning the buck-and-wing requires precise footwork and rhythm. (Học điệu buck-and-wing đòi hỏi kỹ thuật bước chân chính xác và nhịp điệu.)
"to do a buck-and-wing": thực hiện điệu nhảy buck-and-wing.
- He used to do a buck-and-wing in every vaudeville show. (Anh ấy từng biểu diễn điệu buck-and-wing trong mọi chương trình tạp kỹ.)
"buck-and-wing style": phong cách nhảy đặc trưng của điệu buck-and-wing.
- Her performance had a classic buck-and-wing style with sharp taps. (Màn trình diễn của cô ấy mang phong cách buck-and-wing cổ điển với những tiếng gõ sắc nét.)
Buck dance (danh từ): một điệu nhảy dậm chân, thường là tiền thân của buck-and-wing.
- The buck dance is simpler than the buck-and-wing. (Điệu buck dance đơn giản hơn buck-and-wing.)
Tap dance (danh từ): nhảy tap, thể loại nhảy chính mà buck-and-wing thuộc về.
- Tap dance includes many styles like buck-and-wing. (Nhảy tap bao gồm nhiều phong cách như buck-and-wing.)
Solo tap: nhảy tap đơn (nhấn mạnh tính solo).
- The solo tap routine was similar to a buck-and-wing. (Bài nhảy tap đơn tương tự như một điệu buck-and-wing.)
Rhythm tap: nhảy tap theo nhịp điệu (một dạng gần giống).
- Rhythm tap focuses on musicality, like the buck-and-wing. (Nhảy tap nhịp điệu tập trung vào tính nhạc, giống như buck-and-wing.)
Break into a buck-and-wing: bắt đầu nhảy buck-and-wing một cách bất ngờ.
- He suddenly broke into a buck-and-wing in the middle of the party. (Anh ấy đột nhiên nhảy buck-and-wing giữa bữa tiệc.)
Step out with a buck-and-wing: bước ra biểu diễn điệu buck-and-wing.
- She stepped out with a buck-and-wing that wowed everyone. (Cô ấy bước ra biểu diễn một điệu buck-and-wing khiến mọi người kinh ngạc.)
Put on your dancing shoes: chuẩn bị nhảy (thường dùng khi sắp biểu diễn buck-and-wing).
- It's time to put on your dancing shoes and do a buck-and-wing. (Đã đến lúc xỏ giày nhảy và biểu diễn một điệu buck-and-wing.)
Tap your troubles away: nhảy tap để quên đi lo lắng (gợi liên tưởng đến tính giải trí của buck-and-wing).
- He tapped his troubles away with a lively buck-and-wing. (Anh ấy nhảy tap để quên đi lo lắng với một điệu buck-and-wing sôi động.)