bucket along

Định nghĩa

Động từ: - Chạy nhanh, lao nhanh: "bucket along" mô tả hành động di chuyển với tốc độ cao, thường dùng cho xe cộ hoặc người chạy vội vã. mang nghĩa mạnh mẽ, gấp gáp, tương tự như "lao đi" hay "phóng nhanh".

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe lao nhanh trên đường cao tốc.)
  • (Anh ấy chạy vội dọc hành lang để kịp chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ "bucket along" thường được dùng trong văn phong thân mật hoặc mô tả sinh động, nhấn mạnh sự vội vàng hoặc tốc độ.
    • The cyclists bucketed along the final stretch of the race. (Các tay đua xe đạp phóng nhanh trên đoạn đường cuối cùng của cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Bucket (động từ, không chuẩn): trong tiếng Anh Anh, "bucket" có thể dùng riêng với nghĩa "di chuyển nhanh", nhưng phổ biến hơn khi kết hợp với "along".
    • The horse bucketed down the hill. (Con ngựa lao xuống đồi.)
  • Bucketful (danh từ): một đầy (không liên quan đến nghĩa này).
Từ đồng nghĩa
  • Rush: vội vã, lao đi.
  • Race: chạy đua, phóng nhanh.
  • Speed: tăng tốc, chạy nhanh.
  • Hurtle: lao vun vút, bay nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bucket down: mưa như trút nước (nghĩa khác, không liên quan đến di chuyển).
    • It's bucketing down outside. (Bên ngoài trời đang mưa như trút nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a bat out of hell: lao đi như bay (rất nhanh vội vã).
    • He drove off like a bat out of hell. (Anh ta phóng xe đi như bay.)
  • Full tilt: hết tốc lực, hết ga.
    • The car was going full tilt down the road. (Chiếc xe đang chạy hết tốc lực trên đường.)