bucket shop

bucket shop

A man buys a bucket of beer at a bucket shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu giá rẻ (cổ): "bucket shop" trước đây chỉ một quán rượu bình dân, nơi bán rượu theo (bucket), thường nơi tụ tập của tầng lớp lao động.
    • Công ty môi giới chứng khoán phi đạo đức: Trong tài chính, "bucket shop" một công ty môi giới chứng khoán hoạt động thiếu trung thực, thường lừa gạt khách hàng bằng cách thao túng giá hoặc không thực hiện lệnh giao dịch thực sự.
dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 19, một quán rượu giá rẻ nơi phổ biến để công nhân uống rượu rẻ tiền.)
  • (Nhiều nhà đầu đã mất tiền tiết kiệm những hành vi lừa đảo của công ty môi giới chứng khoán phi đạo đức đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bucket shop" trong ngữ cảnh tài chính hiện đại:
    • The term 'bucket shop' is now used to criticize any brokerage that prioritizes commissions over client interests. (Thuật ngữ 'công ty môi giới chứng khoán phi đạo đức' ngày nay được dùng để chỉ trích bất kỳ công ty môi giới nào ưu tiên hoa hồng hơn lợi ích của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bucket (n): cái , thùng.
    • He carried a bucket of water from the well. (Anh ấy mang một nước từ giếng lên.)
  • Bucket shop không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể liên quan đến bucket trading (giao dịch kiểu ) — một hình thức giao dịch lừa đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Dive bar (quán rượu bình dân): dùng cho nghĩa thứ nhất.
    • The old bucket shop was just a dive bar with cheap beer. (Quán rượu giá rẻ chỉ một quán nhậu bình dân với bia rẻ.)
  • Boiler room (phòng lừa đảo chứng khoán): dùng cho nghĩa thứ hai.
    • The bucket shop operated like a boiler room, pressuring clients to buy worthless stocks. (Công ty môi giới phi đạo đức đó hoạt động như một phòng lừa đảo, ép khách hàng mua cổ phiếugiá trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bucket shop không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với run a bucket shop (điều hành một công ty môi giới phi đạo đức).
    • He was arrested for running a bucket shop that defrauded hundreds of people. (Anh ta bị bắt điều hành một công ty môi giới phi đạo đức lừa đảo hàng trăm người.)
Thành ngữ liên quan
  • "To sell someone a bucket of goods" (bán cho ai đó một món hàng rẻ tiền): liên quan đến nghĩa quán rượu , nhưng không phải thành ngữ phổ biến.
  • "Bucket shop" tự đã là một thuật ngữ thành ngữ trong tài chính, chỉ sự lừa đảo.