bucking bronco

bucking bronco

A cowboy tries to stay on the bucking bronco.

Định nghĩa

Bucking bronco (danh từ): một con ngựa hoang hung dữ, khó hoặc không thể thuần hóa, thường hành động nhảy lên, đá hậu mạnh mẽ để hất người cưỡi xuống. Từ này thường được dùng trong bối cảnh rodeo (cuộc thi cưỡi ngựa hoang) hoặc để miêu tả tính cách bất kham.

dụ sử dụng
  • (Chàng cao bồi đã bị hất văng khỏi con ngựa hoang đang nhảy lồng lộn chỉ trong vài giây.)
  • (Con ngựa đó đúng một bucking bronco; chưa ai cưỡi được .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "bucking bronco" có thể được dùng để chỉ một người hoặc vật cứng đầu, khó kiểm soát.

    • The new software is like a bucking bronco; it keeps crashing and acting unpredictably. (Phần mềm mới giống như một bucking bronco; liên tục gặp sự cố hoạt động khó lường.)
  • Trong văn hóa đại chúng: "bucking bronco" thường xuất hiện trong các bài hát, phim ảnh về miền Tây nước Mỹ, tượng trưng cho sự tự do thách thức.

Biến thể từ gần giống
  • Bronco (danh từ): ngựa hoang, đặc biệt Bắc Mỹ.

    • The rancher caught a wild bronco in the plains. (Người chủ trại đã bắt được một con ngựa hoang trên đồng cỏ.)
  • Bucking (tính từ): hành động nhảy lên, đá hậu (của ngựa).

    • The bucking motion of the horse made it impossible to stay seated. (Chuyển động nhảy lồng lộn của con ngựa khiến không thể ngồi vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild horse: ngựa hoang.
  • Untamed stallion: ngựa đực chưa thuần hóa.
  • Outlaw horse: ngựa nổi loạn, khó trị.
Các cụm từ liên quan
  • To ride a bucking bronco: cưỡi một con ngựa hoang đang nhảy lồng lộn.
    • He spent years learning to ride a bucking bronco. (Anh ấy đã dành nhiều năm học cách cưỡi một con ngựa hoang đang nhảy lồng lộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a bucking bronco: như một con ngựa hoang bất kham (dùng để miêu tả ai đó hoặc thứ đó rất khó kiểm soát).
    • The toddler was acting like a bucking bronco, refusing to sit still. (Đứa trẻ mới biết đi hành động như một con ngựa hoang, không chịu ngồi yên.)