buckle down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Bắt đầu làm việc chăm chỉ nghiêm túc: "buckle down" có nghĩa tập trung toàn bộ nỗ lực sự chú ý vào một nhiệm vụ, đặc biệt khi bạn cần hoàn thành một cách nhanh chóng hoặc hiệu quả. thường được dùng khi ai đó quyết tâm vượt qua sự lười biếng hoặc xao nhãng để bắt tay vào công việc.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần bắt đầu làm việc chăm chỉ hoàn thành bài tập về nhà trước hạn chót.)
  • (Sau kỳ nghỉ, đã đến lúc tập trung làm việc nghiêm túc tập trung vào việc học cho các kỳ thi.)
  • (Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ thể hiện sự tận tâm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buckle down to something": dồn hết sức lực vào một việc cụ thể.
    • He buckled down to writing his thesis. (Anh ấy dồn hết tâm sức vào việc viết luận văn.)
  • "to buckle down and do something": quyết tâm làm một việc đó.
    • We need to buckle down and solve this problem. (Chúng ta cần quyết tâm giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckle (động từ): thắt chặt, khóa lại (dây nịt, thắt lưng). "Buckle down" bắt nguồn từ hình ảnh thắt chặt dây nịt để chuẩn bị làm việc nặng.
  • Buckle (danh từ): cái khóa (thắt lưng, dây đeo).
Từ đồng nghĩa
  • Knuckle down: tập trung làm việc chăm chỉ, gần như đồng nghĩa hoàn toàn với "buckle down".
    • It's time to knuckle down and study for the test. (Đã đến lúc tập trung làm việc chăm chỉ học cho bài kiểm tra.)
  • Get down to business: bắt tay vào công việc chính.
    • Let's stop chatting and get down to business. (Hãy ngừng nói chuyện phiếm bắt tay vào công việc chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear down: cố gắng hết sức để vượt qua khó khăn.
    • The team bore down and won the match. (Đội đã cố gắng hết sức giành chiến thắng trong trận đấu.)
  • Settle down: ổn định, tập trung vào một việc đó sau một thời gian xao nhãng.
    • He finally settled down to read the book. (Cuối cùng anh ấy cũng ổn định để đọc cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Put one's nose to the grindstone: làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ.
    • If you want to succeed, you'll have to put your nose to the grindstone. (Nếu bạn muốn thành công, bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ không ngừng.)
  • Get one's act together: sắp xếp mọi thứ ngăn nắp bắt đầu làm việc nghiêm túc.
    • He needs to get his act together and buckle down. (Anh ấy cần sắp xếp mọi thứ ngăn nắp bắt đầu làm việc nghiêm túc.)
buckle down
He needs to buckle down and finish his homework before dinner.