buckle under

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Chịu thua, nhượng bộ (một cách miễn cưỡng): "buckle under" có nghĩa cuối cùng phải chấp nhận hoặc làm theo một điều đó sau khi đã chống cự hoặc do dự, thường dưới áp lực hoặc sức ép từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Sau nhiều tuần đàm phán, công ty cuối cùng đã chịu thua trước yêu cầu của công nhân.)
  • ( ấy từ chối nhượng bộ trước áp lực từ cha mẹ khi họ muốn học y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buckle under to something/someone": nhượng bộ trước một điều đó hoặc ai đó.

    • The government buckled under to public outrage and changed the law. (Chính phủ đã nhượng bộ trước sự phẫn nộ của công chúng thay đổi luật.)
  • "buckle under the strain": không chịu nổi sức ép, căng thẳng.

    • He buckled under the strain of his new job and had to take a break. (Anh ấy không chịu nổi sức ép từ công việc mới phải nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckle (động từ): có thể dùng riêng với nghĩa "cong, vênh, hoặc sụp đổ dưới sức nặng", nhưng "buckle under" cụm từ riêng biệt.
    • The bridge buckled under the weight of the truck. (Cây cầu bị vênh dưới sức nặng của chiếc xe tải.) — lưu ý: đây nghĩa khác, không phải "buckle under" với nghĩa nhượng bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng.
    • She finally gave in to his requests. (Cuối cùng ấy đã nhượng bộ trước yêu cầu của anh ta.)
  • Submit: phục tùng, chịu khuất phục.
    • They had no choice but to submit to the authorities. (Họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phục tùng chính quyền.)
  • Yield: nhượng bộ, đầu hàng.
    • He yielded to pressure from his peers. (Anh ấy nhượng bộ trước áp lực từ bạn bè.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buckle down: bắt đầu làm việc nghiêm túc hoặc chăm chỉ.
    • It's time to buckle down and study for the exam. (Đã đến lúc phải tập trung học cho kỳ thi.)
  • Buckle up: thắt dây an toàn (trong xe hơi).
    • Please buckle up before the car starts. (Vui lòng thắt dây an toàn trước khi xe khởi hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Buckle under the weight of: không chịu nổi gánh nặng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The small business buckled under the weight of the new taxes. (Doanh nghiệp nhỏ không chịu nổi gánh nặng từ các loại thuế mới.)