buckler mustard

buckler mustard

A small patch of buckler mustard grows wild on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: buckler mustard một loại thực vật nguồn gốc từ Đông Nam châu Âu. Loại cây này hoa màu vàng tương tự như hoa của cây tạt. Đặc điểm nổi bật quả của vỏ mở ra như những chiếc khiên nhỏ (buckler).

dụ sử dụng
  • (Cây buckler mustard thường được tìm thấyđồng cỏ sườn đồi đáĐông Nam châu Âu.)
  • (Những bông hoa màu vàng khiến cây buckler mustard dễ dàng nhận ra vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, thường được dùng để phân biệt loài này với các loài tạt khác nhờ cấu trúc quả độc đáo.
  • (Các vỏ mở của quả buckler mustard giống như những chiếc khiên thời trung cổ dùng trong chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard (danh từ): cây tạt, họ hàng gần của buckler mustard.
    • Mustard is commonly used as a spice. ( tạt thường được dùng làm gia vị.)
  • Buckler (danh từ): khiên nhỏ, hình dạng giống vỏ quả của loại cây này.
    • The soldier carried a buckler for protection. (Người lính mang một chiếc khiên nhỏ để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • (tên khoa học của chi thực vật chứa buckler mustard).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến dùng với do tính chất chuyên môn của từ này.