buckskins
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Quần da hoẵng: "buckskins" chỉ những chiếc quần được làm từ da hoẵng (da hươu đực), thường được người Mỹ bản địa hoặc thợ săn mặc trong lịch sử. Từ này luôn ở dạng số nhiều.
Ví dụ sử dụng
- (Người tiên phong mặc quần da hoẵng vì độ bền.)
- (Quần da hoẵng là trang phục phổ biến vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be dressed in buckskins": mặc quần da hoẵng.
- The hunter was dressed in buckskins for the winter hunt. (Người thợ săn mặc quần da hoẵng cho cuộc săn mùa đông.)
"buckskin trousers": quần da hoẵng (cụm từ đồng nghĩa, nhưng "buckskins" thường dùng để chỉ chính quần đó).
Biến thể và từ gần giống
Buckskin (danh từ): da hoẵng (chất liệu).
- The jacket is made of buckskin. (Chiếc áo khoác được làm từ da hoẵng.)
Buckskin (tính từ): làm bằng da hoẵng.
- He wore a buckskin shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi da hoẵng.)
Từ đồng nghĩa
- Leather breeches: quần da (nói chung, không chỉ da hoẵng).
- Deerskin trousers: quần da hươu (gần nghĩa, nhưng "deerskin" là da hươu nói chung, không riêng hươu đực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "buckskins", nhưng có thể dùng với "wear" (mặc):
- He wore buckskins to the reenactment. (Anh ấy mặc quần da hoẵng đến buổi tái hiện lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- "buckskin" (trong tiếng lóng): từ này đôi khi được dùng để chỉ người da trắng mặc trang phục da hoẵng (mang nghĩa lịch sử, không phổ biến ngày nay).