buckthorn

buckthorn

A gardener carefully prunes a buckthorn shrub in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hắc mai (thuộc chi Rhamnus): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, quả của thường được dùng để sản xuất thuốc nhuộm hoặc chất màu vàng. - Cây bụi thuộc chi Bumelia: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Bumelia, thường gai quả mọng. - Cây đề cổ (theo nghĩa ): Một loại cây đề dài, hẹp, nhiều gân, thường mọcvùng ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Quả của cây hắc mai được dùng để làm thuốc nhuộm màu vàng.)
  • (Cây bụi hắc mai thường gai nhọn.)
  • (Nông dân coi cây hắc mai một loại cỏ dại xâm lấnmột số khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buckthorn bark": Vỏ cây hắc mai, đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.
    • Buckthorn bark was historically used as a laxative. (Vỏ cây hắc mai từng được dùng làm thuốc nhuận tràng trong lịch sử.)
  • "Buckthorn oil": Dầu chiết xuất từ hạt hoặc quả cây hắc mai, dùng trong mỹ phẩm.
    • Buckthorn oil is rich in vitamins and antioxidants. (Dầu cây hắc mai giàu vitamin chất chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea buckthorn (n): Cây hắc mai biển (chi ), một loại cây bụi quả giàu dinh dưỡng, thường được dùng làm thực phẩm chức năng.
    • Sea buckthorn berries are popular in health drinks. (Quả hắc mai biển phổ biến trong các đồ uống tốt cho sức khỏe.)
  • Buckthorn family (n): Họ Rhamnaceae, bao gồm nhiều loài cây bụi cây nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Rhamnus: Tên khoa học của chi cây hắc mai.
  • Alder buckthorn: Một loài cây hắc mai cụ thể (thường ).
  • Cascara buckthorn: Một loài cây hắc mai vỏ dùng làm thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "buckthorn".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "buckthorn".