bucktooth
Định nghĩa
Danh từ: - Răng cửa nhô ra, răng hô: "Bucktooth" dùng để chỉ một chiếc răng cửa (thường là răng cửa hàm trên) mọc chìa ra phía trước, lớn hơn bình thường và không thẳng hàng với các răng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy từng bị trêu chọc khi còn nhỏ vì chiếc răng hô nổi bật của mình.)
- (Nha sĩ đề nghị niềng răng để chỉnh sửa chiếc răng hô của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bucktoothed smile": nụ cười lộ răng hô.
- She gave a shy, bucktoothed smile. (Cô ấy nở một nụ cười ngượng ngùng, lộ răng hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Bucktoothed (tính từ): có răng hô.
- The cartoon character is often drawn as a bucktoothed rabbit. (Nhân vật hoạt hình thường được vẽ là một con thỏ có răng hô.)
Từ đồng nghĩa
- Overbite: khớp cắn sâu, hàm trên phủ quá nhiều hàm dưới (thường dùng trong nha khoa).
- Protruding tooth: răng nhô ra (không mang sắc thái tiêu cực như "bucktooth").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bucktooth".
Thành ngữ liên quan
- "Bucktooth bunny": thỏ răng hô (một cách gọi thân mật, thường dùng để mô tả người có răng hô, đặc biệt là trẻ em).
- Stop calling me a bucktooth bunny! (Đừng gọi tôi là thỏ răng hô nữa!)