buckwheat cake

buckwheat cake

She enjoys a warm buckwheat cake with maple syrup for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: bánh kếp làm từ bột kiều mạch. "Buckwheat cake" một loại bánh mỏng, thường được chiên hoặc nướng trên chảo, thành phần chính bột kiều mạch (bột xay từ hạt kiều mạch). Loại bánh này kết cấu hơi xốp vị bùi đặc trưng, thường được ăn vào bữa sáng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm một chiếc bánh kếp kiều mạch ngon cho bữa sáng.)
  • (Bánh kếp kiều mạch lựa chọn phổ biến cho những người tránh gluten.)
  • (Anh ấy phủ lên bánh kếp kiều mạch của mình quả mọng tươi mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buckwheat cake" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ một món ăn cụ thể trong các nền văn hóa khác nhau, dụ như ở Nga (blini làm từ kiều mạch) hoặc ở Mỹ (pancake kiều mạch).

    • In some regions, buckwheat cake is served with sour cream. (Ở một số vùng, bánh kếp kiều mạch được dùng kèm với kem chua.)
  • "Buckwheat cake" cũng có thể xuất hiện trong các công thức nấu ăn chay hoặc không chứa gluten.

    • This recipe for buckwheat cake uses eggs and milk to create a fluffy texture. (Công thức bánh kếp kiều mạch này sử dụng trứng sữa để tạo kết cấu xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckwheat pancake (danh từ): bánh kếp kiều mạch (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • Buckwheat pancakes are a staple in many health food menus. (Bánh kếp kiều mạch món chính trong nhiều thực đơn thực phẩm lành mạnh.)
  • Buckwheat flour (danh từ): bột kiều mạch (nguyên liệu chính).

    • Buckwheat flour gives the cake a nutty flavor. (Bột kiều mạch mang lại cho bánh vị bùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Buckwheat pancake: bánh kếp kiều mạch (cách gọi thông dụng hơn).
  • Galette de sarrasin (từ mượn tiếng Pháp): bánh kếp kiều mạch kiểu Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "buckwheat cake".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "buckwheat cake".