budgereegah

budgereegah

A green budgereegah perches on a wooden swing inside its cage.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vẹt đuôi dài nhỏ của Úc: "budgereegah" chỉ một loài vẹt đuôi dài nhỏ nguồn gốc từ Úc, thường màu xanh lục nhạt với các mảng đen vàng trong tự nhiên, nhưng được lai tạo với nhiều màu sắc khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Vẹt budgereegah một loài chim cảnh phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • (Trong tự nhiên, vẹt budgereegah thường di chuyển theo đàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a budgereegah": nuôi một con vẹt budgereegah làm thú cưng.

    • She keeps a colorful budgereegah in a spacious cage. ( ấy nuôi một con vẹt budgereegah sặc sỡ trong một chiếc lồng rộng rãi.)
  • "budgereegah breeding": việc nhân giống vẹt budgereegah.

    • Budgereegah breeding requires careful attention to diet and temperature. (Việc nhân giống vẹt budgereegah đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chế độ ăn nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Budgie (danh từ): từ viết tắt thông dụng của "budgereegah" trong tiếng Anh hàng ngày.

    • My budgie loves to chirp in the morning. (Con vẹt budgie của tôi thích hót líu lo vào buổi sáng.)
  • Parakeet (danh từ): tên gọi chung cho các loài vẹt đuôi dài nhỏ, bao gồm cả budgereegah.

    • The parakeet family includes many colorful species. (Họ vẹt đuôi dài bao gồm nhiều loài đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Budgie: tên gọi thân mật, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Shell parakeet: tên gọi khác của budgereegah, nhấn mạnh vào kích thước nhỏ bộ lông mỏng manh của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "budgereegah", từ này chủ yếu danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "budgereegah", do đây từ chuyên ngành sinh học thú cưng.