budget for

Định nghĩa

Động từ: Dự trù ngân sách cho, tính toán chi phí cho
"Budget for" có nghĩa lên kế hoạch tài chính dành ra một khoản tiền cụ thể để chi trả cho một mục đích hoặc sự kiện nào đó trong tương lai. Hành động này thường được thực hiện trước khi chi tiêu thực tế diễn ra.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã không dự trù ngân sách cho những bữa ăn đắt đỏ này.)
  • (Chúng ta cần dự trù ngân sách cho một chiếc xe hơi mới vào năm tới.)
  • (Công ty đã dự trù ngân sách cho mức tăng lương 10%.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Budget for the worst-case scenario": dự trù ngân sách cho tình huống xấu nhất.
    • When planning a project, always budget for the worst-case scenario. (Khi lập kế hoạch cho một dự án, luôn luôn dự trù ngân sách cho tình huống xấu nhất.)
  • "Not budgeted for": không được dự trù trong ngân sách.
    • The unexpected repair costs were not budgeted for. (Các chi phí sửa chữa bất ngờ đã không được dự trù trong ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Budget (danh từ): ngân sách, kế hoạch tài chính.
    • Our budget for this year is limited. (Ngân sách của chúng tôi cho năm nay hạn.)
  • Budget (động từ): lập ngân sách, quản lý tài chính.
    • She budgets carefully every month. ( ấy lập ngân sách cẩn thận mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Set aside money for: dành tiền cho.
    • We set aside money for holiday travel. (Chúng tôi dành tiền cho du lịch nghỉ lễ.)
  • Allocate funds for: phân bổ quỹ cho.
    • The government allocated funds for education. (Chính phủ đã phân bổ quỹ cho giáo dục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Save up for: tiết kiệm cho.
    • I am saving up for a new laptop. (Tôi đang tiết kiệm cho một chiếc máy tính xách tay mới.)
  • Plan for: lên kế hoạch cho.
    • We must plan for unexpected expenses. (Chúng ta phải lên kế hoạch cho các chi phí bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut one's coat according to one's cloth: sống trong khả năng tài chính của mình.
    • You need to cut your coat according to your cloth, so budget for what you can afford. (Bạn cần sống trong khả năng tài chính của mình, vậy hãy dự trù ngân sách cho những bạn có thể chi trả.)
  • Make ends meet: xoay sở để đủ sống.
    • After budgeting for all expenses, they barely make ends meet. (Sau khi dự trù ngân sách cho mọi chi phí, họ hầu như chỉ đủ sống.)